Số liệu thống kê, nhận định HAMBURGER gặp LEIPZIG
VĐQG Đức, vòng 24
Hamburger
Fabio Vieira (22')
FT
1 - 2
(1-1)
Leipzig
(50') Yan Diomande
(36') Romulo
- Diễn biến trận đấu Hamburger vs Leipzig trực tiếp
-
90+5'
Conrad Harder
Romul -
90+1'
Benjamin Henrichs
Yan Diomand -
Rayan Philippe
Fabio Vieir87'
-
Yussuf Poulsen
82'
-
Miro Muheim
81'
-
72'
Tidiam Gomis
Brajan Grud -
72'
Ezechiel Banzuzi
Antonio Nus -
Yussuf Poulsen
Damion Down67'
-
Albert Sambi Lokonga
Ransford Konigsdorffe67'
-
Jean-Luc Dompe
Philip Otel67'
-
63'
Romulo -
50'
Yan Diomande -
Philip Otele
45+3'
-
36'
Romulo -
31'
Willi Orban -
Fabio Vieira
22'
-
Warmed Omari
Nicolas Capaldo (chấn thương)20'
- Thống kê Hamburger đấu với Leipzig
| 7(3) | Sút bóng | 13(5) |
| 4 | Phạt góc | 9 |
| 8 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 42% | Cầm bóng | 58% |
Đội hình Hamburger
-
1Daniel Heuer
-
44L. Vuskovic
-
25J. Torunarigha
-
24N. Capaldo
-
21N. Remberg
-
20F. Vieira
-
28M. Muheim
-
2W. Mikelbrencis
-
19D. Downs
-
27P. Otele
-
11R. Konigsdorffer
- Đội hình dự bị:
-
14R. Philippe
-
9R. Glatzel
-
16G. Gocholeishvili
-
6A. Lokonga
-
15Y. Poulsen
-
7J. Dompé
-
8D. Elfadli
-
12T. Mickel
-
17W. Omari
Đội hình Leipzig
-
26M. Vandevoordt
-
23C. Lukeba
-
4W. Orban
-
22D. Raum
-
17R. Baku
-
13N. Seiwald
-
14Baumgartner
-
10B. Gruda
-
40Romulo
-
7A. Nusa
-
49Y. Diomande
- Đội hình dự bị:
-
27T. Gomis
-
25L. Zingerle
-
6E. Banzuzi
-
5E. Bitshiabu
-
11C. Harder
-
39B. Henrichs
-
16Klostermann
-
9J. Bakayoko
-
35M. Finkgrafe
Số liệu đối đầu Hamburger gặp Leipzig
Hamburger
0%
Hòa
20%
Leipzig
80%
- PHONG ĐỘ HAMBURGER
- PHONG ĐỘ LEIPZIG1
Nhận định, soi kèo Hamburger vs Leipzig
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên Leipzig khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LEIP
Tài xỉu: 0.94*3*0.94
4/5 trận gần đây của Leipzig có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hamburger gặp Leipzig
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Bayern Munich | 25 | 21 | 3 | 1 | 92 | 24 | 66 |
| 2. | B.Dortmund | 25 | 16 | 7 | 2 | 53 | 26 | 55 |
| 3. | Hoffenheim | 25 | 15 | 4 | 6 | 53 | 33 | 49 |
| 4. | Stuttgart | 25 | 14 | 5 | 6 | 50 | 34 | 47 |
| 5. | Leipzig | 25 | 14 | 5 | 6 | 48 | 34 | 47 |
| 6. | B.Leverkusen | 25 | 13 | 5 | 7 | 48 | 32 | 44 |
| 7. | Ein.Frankfurt | 25 | 9 | 8 | 8 | 48 | 49 | 35 |
| 8. | Freiburg | 25 | 9 | 7 | 9 | 37 | 42 | 34 |
| 9. | Augsburg | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 | 43 | 31 |
| 10. | Hamburger | 25 | 7 | 8 | 10 | 28 | 36 | 29 |
| 11. | Union Berlin | 25 | 7 | 7 | 11 | 30 | 42 | 28 |
| 12. | M.gladbach | 25 | 6 | 7 | 12 | 28 | 43 | 25 |
| 13. | Wer.Bremen | 25 | 6 | 7 | 12 | 29 | 45 | 25 |
| 14. | FC Koln | 25 | 6 | 6 | 13 | 34 | 43 | 24 |
| 15. | Mainz | 25 | 5 | 9 | 11 | 29 | 41 | 24 |
| 16. | St. Pauli | 25 | 6 | 6 | 13 | 23 | 40 | 24 |
| 17. | Wolfsburg | 25 | 5 | 5 | 15 | 34 | 55 | 20 |
| 18. | Heidenheim | 25 | 3 | 5 | 17 | 24 | 57 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC
| Thứ 7, ngày 28/02 | |||
| 02h30 | Augsburg | 2 - 0 | FC Koln |
| 21h30 | B.Leverkusen | 1 - 1 | Mainz |
| 21h30 | Wer.Bremen | 2 - 0 | Heidenheim |
| 21h30 | M.gladbach | 1 - 0 | Union Berlin |
| 21h30 | Hoffenheim | 0 - 1 | St. Pauli |
| C.Nhật, ngày 01/03 | |||
| 00h30 | B.Dortmund | 2 - 3 | Bayern Munich |
| 21h30 | Stuttgart | 4 - 0 | Wolfsburg |
| 23h30 | Ein.Frankfurt | 2 - 0 | Freiburg |
| Thứ 2, ngày 02/03 | |||
| 01h30 | Hamburger | 1 - 2 | Leipzig |