Số liệu thống kê, nhận định HAMILTON gặp KILMARNOCK
VĐQG Scotland, vòng 30
Hamilton
FT
1 - 0
(0-0)
Kilmarnock
- Thống kê Hamilton đấu với Kilmarnock
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hamilton gặp Kilmarnock
Hamilton
0%
Hòa
0%
Kilmarnock
100%
| 05/03 | Kilmarnock | 2 - 0 | Hamilton |
| 26/12 | Hamilton | 2 - 3 | Kilmarnock |
| 23/10 | Kilmarnock | 2 - 1 | Hamilton |
| 21/08 | Hamilton | 0 - 2 | Kilmarnock |
| 16/05 | Hamilton | 0 - 2 | Kilmarnock |
- PHONG ĐỘ HAMILTON
| 25/04 | Hamilton | 3 - 1 | Peterhead |
| 18/04 | Montrose | 0 - 2 | Hamilton |
| 11/04 | Hamilton | 1 - 0 | Alloa Athletic |
| 04/04 | Stenhousemuir | 3 - 0 | Hamilton |
| 28/03 | Hamilton | 1 - 2 | Kelty Hearts |
- PHONG ĐỘ KILMARNOCK1
| 25/04 | Aberdeen | 1 - 0 | Kilmarnock |
| 11/04 | Kilmarnock | 2 - 2 | Dundee |
| 04/04 | Hibernian | 3 - 0 | Kilmarnock |
| 21/03 | Kilmarnock | 2 - 0 | Livingston |
| 15/03 | Kilmarnock | 1 - 0 | Hearts |
Nhận định, soi kèo Hamilton vs Kilmarnock
Châu Á: -0.99*1/4 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KIL khi thắng 11/35 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KIL
Tài xỉu: 0.96*2 1/4*0.92
3/5 trận gần đây của HAMI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của KIL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hamilton gặp Kilmarnock
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 33 | 21 | 7 | 5 | 58 | 28 | 70 |
| 2. | Celtic | 34 | 22 | 4 | 8 | 62 | 36 | 70 |
| 3. | Rangers | 33 | 19 | 12 | 2 | 66 | 31 | 69 |
| 4. | Motherwell | 33 | 14 | 12 | 7 | 52 | 29 | 54 |
| 5. | Hibernian | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 | 37 | 51 |
| 6. | Falkirk | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 | 51 | 46 |
| 7. | Dundee Utd | 33 | 9 | 13 | 11 | 45 | 54 | 40 |
| 8. | Aberdeen | 34 | 10 | 6 | 18 | 34 | 48 | 36 |
| 9. | Dundee | 33 | 8 | 9 | 16 | 34 | 53 | 33 |
| 10. | St. Mirren | 34 | 7 | 9 | 18 | 27 | 50 | 30 |
| 11. | Kilmarnock | 34 | 6 | 10 | 18 | 37 | 66 | 28 |
| 12. | Livingston | 34 | 2 | 13 | 19 | 37 | 66 | 19 |