Số liệu thống kê, nhận định HAMMARBY gặp DEGERFORS IF
VĐQG Thụy Điển, vòng 10
Hammarby
FT
5 - 1
(1-1)
Degerfors IF
- Thống kê Hammarby đấu với Degerfors IF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hammarby gặp Degerfors IF
Hammarby
60%
Hòa
40%
Degerfors IF
0%
| 04/11 | Degerfors IF | 1 - 1 | Hammarby |
| 27/05 | Hammarby | 1 - 0 | Degerfors IF |
| 26/05 | Degerfors IF | 2 - 2 | Hammarby |
| 02/04 | Hammarby | 3 - 1 | Degerfors IF |
| 23/08 | Hammarby | 5 - 1 | Degerfors IF |
- PHONG ĐỘ HAMMARBY
- PHONG ĐỘ DEGERFORS IF1
| 18/04 | Degerfors IF | 0 - 1 | Elfsborg |
| 12/04 | Halmstads | 0 - 3 | Degerfors IF |
| 04/04 | Degerfors IF | 0 - 3 | Sirius |
| 27/03 | Degerfors IF | 3 - 1 | Norrkoping |
| 08/03 | Goteborg | 3 - 1 | Degerfors IF |
Nhận định, soi kèo Hammarby vs Degerfors IF
Châu Á: 0.99*0 : 1*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HAMA khi thắng 6/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HAMA
Tài xỉu: 0.87*3*-0.97
3/5 trận gần đây của HAMA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DEGE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hammarby gặp Degerfors IF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 12 |
| 2. | Elfsborg | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 10 |
| 3. | Hacken | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 |
| 4. | Hammarby | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 4 | 7 |
| 5. | Malmo | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 7 |
| 6. | AIK Solna | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 |
| 7. | Degerfors IF | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 |
| 8. | Djurgardens | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 |
| 9. | Vasteras | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 9 | 5 |
| 10. | Brommapojkarna | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | 5 |
| 11. | Mjallby AIF | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 |
| 12. | Orgryte | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 11 | 4 |
| 13. | Halmstads | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | 2 |
| 14. | Goteborg | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 |
| 15. | Kalmar | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 1 |
| 16. | GAIS | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN