Số liệu thống kê, nhận định HAPOEL HADERA gặp HAPOEL R. GAN
Hạng 2 Israel, vòng 20
Hapoel Hadera
FT
2 - 1
(1-1)
Hapoel R. Gan
- Thống kê Hapoel Hadera đấu với Hapoel R. Gan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hapoel Hadera gặp Hapoel R. Gan
Hapoel Hadera
33%
Hòa
33%
Hapoel R. Gan
33%
| 12/12 | Hapoel Hadera | 0 - 1 | Hapoel R. Gan |
| 30/01 | Hapoel Hadera | 2 - 1 | Hapoel R. Gan |
| 18/09 | Hapoel R. Gan | 1 - 1 | Hapoel Hadera |
- PHONG ĐỘ HAPOEL HADERA
| 06/01 | Ironi Modiin | 1 - 0 | Hapoel Hadera |
| 23/12 | Hapoel Hadera | 0 - 0 | Kafr Qasim |
| 12/12 | Hapoel Hadera | 0 - 1 | Hapoel R. Gan |
| 05/12 | Hapoel Kfar Saba | 1 - 0 | Hapoel Hadera |
| 02/12 | Hapoel Hadera | 1 - 1 | Hapoel Kfar Shalem |
- PHONG ĐỘ HAPOEL R. GAN1
| 02/01 | Hapoel R. Gan | 1 - 0 | Maccabi K.Jaffa |
| 26/12 | Hapoel R. Gan | 2 - 3 | HIK Shmona |
| 23/12 | Hapoel Acre | 1 - 1 | Hapoel R. Gan |
| 12/12 | Hapoel Hadera | 0 - 1 | Hapoel R. Gan |
| 05/12 | Hapoel R. Gan | 2 - 3 | Kafr Qasim |
Nhận định, soi kèo Hapoel Hadera vs Hapoel R. Gan
Châu Á: **
HLOA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HRG thi đấu thiếu ổn định: thua 1/5 trận vừa qua.Dự đoán: HLOA
Tài xỉu: **
5/5 trận gần đây của HRG có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hapoel Hadera gặp Hapoel R. Gan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Maccabi P.Tikva | 17 | 12 | 2 | 3 | 41 | 20 | 38 |
| 2. | Maccabi Herzliya | 18 | 9 | 5 | 4 | 28 | 18 | 32 |
| 3. | Hapoel Kfar Saba | 18 | 8 | 5 | 5 | 21 | 20 | 29 |
| 4. | Kiryat Yam | 18 | 8 | 4 | 6 | 25 | 23 | 28 |
| 5. | Kafr Qasim | 18 | 7 | 6 | 5 | 26 | 22 | 27 |
| 6. | HR Letzion | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 20 | 26 |
| 7. | Hapoel R. Gan | 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 21 | 25 |
| 8. | Hapoel Kfar Shalem | 17 | 7 | 3 | 7 | 26 | 27 | 24 |
| 9. | Ironi Modiin | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 | 27 | 24 |
| 10. | Hapoel Raanana | 18 | 7 | 3 | 8 | 19 | 25 | 24 |
| 11. | Hapoel Acre | 17 | 4 | 9 | 4 | 20 | 20 | 21 |
| 12. | Bnei Yehuda | 18 | 5 | 4 | 9 | 18 | 26 | 19 |
| 13. | Maccabi K.Jaffa | 18 | 5 | 3 | 10 | 28 | 36 | 18 |
| 14. | Hapoel Nof HaGalil | 18 | 3 | 8 | 7 | 22 | 26 | 17 |
| 15. | Hapoel Afula | 17 | 4 | 5 | 8 | 16 | 29 | 17 |
| 16. | Hapoel Hadera | 17 | 2 | 9 | 6 | 19 | 22 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ISRAEL