Số liệu thống kê, nhận định HAPOEL HADERA gặp SEKTZIA NES TZIONA
VĐQG Israel, vòng Play off 1
Hapoel Hadera
FT
2 - 2
(0-0)
Sektzia Nes Tziona
- Thống kê Hapoel Hadera đấu với Sektzia Nes Tziona
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hapoel Hadera gặp Sektzia Nes Tziona
Hapoel Hadera
40%
Hòa
40%
Sektzia Nes Tziona
20%
- PHONG ĐỘ HAPOEL HADERA
| 23/12 | Hapoel Hadera | 0 - 0 | Kafr Qasim |
| 12/12 | Hapoel Hadera | 0 - 1 | Hapoel R. Gan |
| 05/12 | Hapoel Kfar Saba | 1 - 0 | Hapoel Hadera |
| 02/12 | Hapoel Hadera | 1 - 1 | Hapoel Kfar Shalem |
| 11/11 | HR Letzion | 1 - 1 | Hapoel Hadera |
- PHONG ĐỘ SEKTZIA NES TZIONA1
| 24/05 | Hapoel R. Gan | 3 - 1 | Sektzia Nes Tziona |
| 17/05 | Sektzia Nes Tziona | 0 - 2 | Hapoel Afula |
| 10/05 | HR Letzion | 1 - 1 | Sektzia Nes Tziona |
| 07/05 | Sektzia Nes Tziona | 1 - 2 | Hapoel Kfar Saba |
| 03/05 | Kafr Qasim | 0 - 1 | Sektzia Nes Tziona |
Nhận định, soi kèo Hapoel Hadera vs Sektzia Nes Tziona
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HLOA khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HLOA
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của HLOA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SNT cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hapoel Hadera gặp Sektzia Nes Tziona
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hap. Beer Sheva | 16 | 12 | 2 | 2 | 38 | 16 | 38 |
| 2. | Beitar Jerusalem | 15 | 10 | 3 | 2 | 37 | 18 | 33 |
| 3. | Maccabi TA | 16 | 8 | 6 | 2 | 33 | 18 | 30 |
| 4. | Hapoel Tel Aviv | 15 | 8 | 3 | 4 | 29 | 19 | 27 |
| 5. | Maccabi Haifa | 16 | 6 | 7 | 3 | 31 | 16 | 25 |
| 6. | Maccabi Netanya | 16 | 7 | 2 | 7 | 29 | 34 | 23 |
| 7. | Bnei Sakhnin | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 19 | 20 |
| 8. | H. Petah Tikva | 16 | 4 | 8 | 4 | 25 | 26 | 20 |
| 9. | Hapoel Haifa | 16 | 5 | 3 | 8 | 22 | 26 | 18 |
| 10. | Ashdod | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 | 33 | 18 |
| 11. | Ironi Tiberias | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 | 34 | 18 |
| 12. | HIK Shmona | 16 | 3 | 4 | 9 | 18 | 27 | 13 |
| 13. | Hapoel Jerusalem | 16 | 2 | 5 | 9 | 14 | 25 | 11 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 15 | 2 | 1 | 12 | 14 | 39 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL