Số liệu thống kê, nhận định HAPOEL HAIFA gặp ASHDOD
VĐQG Israel, vòng 19
Hapoel Haifa
FT
2 - 1
(1-1)
Ashdod
- Thống kê Hapoel Haifa đấu với Ashdod
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hapoel Haifa gặp Ashdod
Hapoel Haifa
60%
Hòa
0%
Ashdod
40%
| 11/05 | Hapoel Haifa | 1 - 0 | Ashdod |
| 07/02 | Hapoel Haifa | 0 - 2 | Ashdod |
| 01/11 | Ashdod | 4 - 1 | Hapoel Haifa |
| 21/01 | Hapoel Haifa | 2 - 1 | Ashdod |
| 05/10 | Ashdod | 0 - 1 | Hapoel Haifa |
- PHONG ĐỘ HAPOEL HAIFA
| 15/07 | Hapoel Haifa | 1 - 1 | Teuta Durres |
| 19/05 | Hapoel Haifa | 3 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 14/05 | Maccabi Netanya | 1 - 1 | Hapoel Haifa |
| 11/05 | Hapoel Haifa | 1 - 0 | Ashdod |
| 03/05 | HIK Shmona | 2 - 0 | Hapoel Haifa |
- PHONG ĐỘ ASHDOD1
| 24/08 | Ashdod | 1 - 0 | Maccabi K.Jaffa |
| 18/08 | Hapoel Afula | 2 - 0 | Ashdod |
| 19/05 | HIK Shmona | 2 - 3 | Ashdod |
| 14/05 | Ashdod | 0 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| 11/05 | Hapoel Haifa | 1 - 0 | Ashdod |
Nhận định, soi kèo Hapoel Haifa vs Ashdod
Châu Á: 0.94*0 : 1/2*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HHA khi thắng 12/21 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HHA
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của HHA có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hapoel Haifa gặp Ashdod
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Maccabi TA | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| 2. | Maccabi Haifa | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 3. | Maccabi P.Tikva | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4. | Ironi Tiberias | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 5. | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Bnei Sakhnin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Hap. Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | HIK Shmona | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Ashdod | 26 | 5 | 9 | 12 | 32 | 50 | 24 |
| 12. | Hapoel R. Gan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 13. | H. Petah Tikva | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Hapoel Jerusalem | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 26 | 3 | 3 | 20 | 17 | 59 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL