Số liệu thống kê, nhận định HAPOEL RAANANA gặp BNEI YEHUDA
VĐQG Israel, vòng Play off 7
Hapoel Raanana
FT
0 - 4
(0-2)
Bnei Yehuda
- Thống kê Hapoel Raanana đấu với Bnei Yehuda
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hapoel Raanana gặp Bnei Yehuda
Hapoel Raanana
40%
Hòa
20%
Bnei Yehuda
40%
| 03/04 | Bnei Yehuda | 1 - 0 | Hapoel Raanana |
| 07/11 | Hapoel Raanana | 1 - 1 | Bnei Yehuda |
| 28/02 | Bnei Yehuda | 0 - 1 | Hapoel Raanana |
| 30/10 | Hapoel Raanana | 0 - 1 | Bnei Yehuda |
| 16/02 | Bnei Yehuda | 0 - 1 | Hapoel Raanana |
- PHONG ĐỘ HAPOEL RAANANA
| 10/04 | Hapoel Raanana | 1 - 1 | Hapoel Afula |
| 07/04 | Hapoel Raanana | 1 - 2 | Maccabi P.Tikva |
| 03/04 | Bnei Yehuda | 1 - 0 | Hapoel Raanana |
| 27/02 | Maccabi K.Jaffa | 1 - 1 | Hapoel Raanana |
| 20/02 | Hapoel Raanana | 2 - 1 | Hapoel Acre |
- PHONG ĐỘ BNEI YEHUDA1
| 09/04 | Hap. Beer Sheva | 2 - 2 | Bnei Yehuda |
| 03/04 | Bnei Yehuda | 1 - 0 | Hapoel Raanana |
| 31/03 | Hapoel Nof HaGalil | 1 - 1 | Bnei Yehuda |
| 27/03 | Hapoel Afula | 0 - 1 | Bnei Yehuda |
| 27/02 | Bnei Yehuda | 1 - 0 | Ironi Modiin |
Nhận định, soi kèo Hapoel Raanana vs Bnei Yehuda
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YEHU khi thắng 6/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YEHU
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của HRAA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của YEHU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hapoel Raanana gặp Bnei Yehuda
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hap. Beer Sheva | 26 | 18 | 5 | 3 | 58 | 25 | 59 |
| 2. | Beitar Jerusalem | 25 | 16 | 6 | 3 | 59 | 29 | 54 |
| 3. | Hapoel Tel Aviv | 26 | 15 | 6 | 5 | 46 | 26 | 51 |
| 4. | Maccabi TA | 26 | 14 | 7 | 5 | 55 | 32 | 49 |
| 5. | Maccabi Haifa | 26 | 11 | 9 | 6 | 50 | 28 | 42 |
| 6. | H. Petah Tikva | 26 | 9 | 10 | 7 | 41 | 36 | 37 |
| 7. | Maccabi Netanya | 26 | 10 | 5 | 11 | 45 | 55 | 35 |
| 8. | Bnei Sakhnin | 26 | 8 | 8 | 10 | 27 | 35 | 32 |
| 9. | HIK Shmona | 26 | 7 | 6 | 13 | 37 | 46 | 27 |
| 10. | Ironi Tiberias | 26 | 7 | 6 | 13 | 32 | 52 | 27 |
| 11. | Hapoel Haifa | 26 | 6 | 7 | 13 | 31 | 44 | 25 |
| 12. | Ashdod | 26 | 5 | 9 | 12 | 32 | 50 | 24 |
| 13. | Hapoel Jerusalem | 25 | 4 | 9 | 12 | 22 | 35 | 21 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 26 | 3 | 3 | 20 | 17 | 59 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL