Số liệu thống kê, nhận định HAZM gặp AL KHALEEJ(KSA)
VĐQG Arập Xeut, vòng 21
Hazm
FT
1 - 1
(0-1)
Al Khaleej(KSA)
- Thống kê Hazm đấu với Al Khaleej(KSA)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hazm gặp Al Khaleej(KSA)
Hazm
40%
Hòa
40%
Al Khaleej(KSA)
20%
| 06/11 | Hazm | 1 - 4 | Al Khaleej(KSA) |
| 25/02 | Hazm | 1 - 1 | Al Khaleej(KSA) |
| 30/08 | Al Khaleej(KSA) | 1 - 1 | Hazm |
| 22/02 | Hazm | 1 - 0 | Al Khaleej(KSA) |
| 04/11 | Al Khaleej(KSA) | 2 - 4 | Hazm |
- PHONG ĐỘ HAZM
- PHONG ĐỘ AL KHALEEJ(KSA)1
| 09/01 | Al Khaleej(KSA) | 4 - 0 | Dhamak |
| 02/01 | Al Najma (KSA) | 2 - 2 | Al Khaleej(KSA) |
| 29/12 | Al Khaleej(KSA) | 0 - 1 | Al Fateh |
| 27/12 | Al Hilal Riyadh | 3 - 2 | Al Khaleej(KSA) |
| 28/11 | Al Kholood | 4 - 3 | Al Khaleej(KSA) |
Nhận định, soi kèo Hazm vs Al Khaleej(KSA)
Châu Á: **
HAZM đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, KHAKSA thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: KHAKSA
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của HAZM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KHAKSA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hazm gặp Al Khaleej(KSA)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Al Hilal Riyadh | 13 | 11 | 2 | 0 | 35 | 12 | 35 |
| 2. | Al Nassr Riyadh | 13 | 10 | 1 | 2 | 38 | 12 | 31 |
| 3. | Al Taawon (KSA) | 13 | 10 | 1 | 2 | 29 | 14 | 31 |
| 4. | Al Ahli Jeddah | 13 | 8 | 4 | 1 | 19 | 10 | 28 |
| 5. | Qadisiya Khubar | 13 | 8 | 3 | 2 | 26 | 13 | 27 |
| 6. | Ittihad Jeddah | 13 | 8 | 2 | 3 | 27 | 16 | 26 |
| 7. | Al Ettifaq | 13 | 6 | 4 | 3 | 23 | 23 | 22 |
| 8. | Neom SC | 13 | 6 | 2 | 5 | 18 | 20 | 20 |
| 9. | Al Khaleej(KSA) | 13 | 5 | 3 | 5 | 30 | 21 | 18 |
| 10. | Al Fateh | 13 | 5 | 2 | 6 | 16 | 22 | 17 |
| 11. | Al Fayha | 13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 21 | 13 |
| 12. | Hazm | 13 | 3 | 4 | 6 | 11 | 20 | 13 |
| 13. | Al Kholood | 13 | 4 | 0 | 9 | 19 | 26 | 12 |
| 14. | Dhamak | 13 | 1 | 6 | 6 | 10 | 24 | 9 |
| 15. | Al Riyadh | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 28 | 9 |
| 16. | Al Shabab (KSA) | 13 | 1 | 5 | 7 | 9 | 20 | 8 |
| 17. | Al Akhdood | 13 | 1 | 2 | 10 | 9 | 25 | 5 |
| 18. | Al Najma (KSA) | 13 | 0 | 2 | 11 | 13 | 29 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARẬP XEUT