Số liệu thống kê, nhận định HELSINGBORG gặp ESKILSTUNA CITY
VĐQG Thụy Điển, vòng 24
Helsingborg
FT
2 - 1
(1-0)
Eskilstuna City
- Thống kê Helsingborg đấu với Eskilstuna City
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Helsingborg gặp Eskilstuna City
Helsingborg
80%
Hòa
20%
Eskilstuna City
0%
| 23/09 | Helsingborg | 1 - 0 | Eskilstuna City |
| 11/06 | Eskilstuna City | 0 - 1 | Helsingborg |
| 11/09 | Eskilstuna City | 2 - 2 | Helsingborg |
| 02/05 | Helsingborg | 1 - 0 | Eskilstuna City |
| 22/09 | Helsingborg | 2 - 1 | Eskilstuna City |
- PHONG ĐỘ HELSINGBORG
| 09/05 | Norrby | 3 - 3 | Helsingborg |
| 03/05 | Helsingborg | 2 - 0 | Brage |
| 25/04 | Ljungskile SK | 4 - 1 | Helsingborg |
| 19/04 | Helsingborg | 2 - 1 | Ostersunds |
| 11/04 | **GIF Sundsvall (ko su dung) | 3 - 1 | Helsingborg |
- PHONG ĐỘ ESKILSTUNA CITY1
| 09/05 | Enkopings | 2 - 1 | Eskilstuna City |
| 02/05 | Eskilstuna City | 0 - 2 | FBK Karlstad |
| 26/04 | Eskilstuna City | 0 - 2 | Karlstad BK |
| 21/04 | IFK Stocksund | 4 - 4 | Eskilstuna City |
| 11/04 | Gefle IF | 4 - 3 | Eskilstuna City |
Nhận định, soi kèo Helsingborg vs Eskilstuna City
Châu Á: -0.99*0 : 1*0.91
HELB thi đấu thất thường: không thắng 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên ESK khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ESK
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.98
3/5 trận gần đây của HELB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ESK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Helsingborg gặp Eskilstuna City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 7 | 16 |
| 2. | Hammarby | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 5 | 14 |
| 3. | Elfsborg | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 14 |
| 4. | Mjallby AIF | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 8 | 13 |
| 5. | Djurgardens | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 6 | 10 |
| 6. | Hacken | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 9 | 10 |
| 7. | Malmo | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 |
| 8. | GAIS | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 8 | 8 |
| 9. | AIK Solna | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 |
| 10. | Brommapojkarna | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | 8 |
| 11. | Degerfors IF | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 8 |
| 12. | Vasteras | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 14 | 8 |
| 13. | Orgryte | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 16 | 5 |
| 14. | Kalmar | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | 4 |
| 15. | Goteborg | 7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 15 | 3 |
| 16. | Halmstads | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN