Số liệu thống kê, nhận định HELSINGBORG gặp NORRKOPING
VĐQG Thụy Điển, vòng 7
Helsingborg
FT
0 - 1
(0-0)
Norrkoping
- Thống kê Helsingborg đấu với Norrkoping
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Helsingborg gặp Norrkoping
Helsingborg
40%
Hòa
0%
Norrkoping
60%
| 31/05 | Helsingborg | 0 - 2 | Norrkoping |
| 20/10 | Norrkoping | 2 - 0 | Helsingborg |
| 10/05 | Helsingborg | 0 - 1 | Norrkoping |
| 06/12 | Norrkoping | 3 - 4 | Helsingborg |
| 11/08 | Helsingborg | 3 - 2 | Norrkoping |
- PHONG ĐỘ HELSINGBORG
| 31/05 | Helsingborg | 0 - 2 | Norrkoping |
| 27/05 | Orebro | 1 - 2 | Helsingborg |
| 20/05 | Helsingborg | 1 - 3 | Varbergs BoIS |
| 14/05 | Helsingborg | 2 - 2 | Oddevold |
| 09/05 | Norrby | 3 - 3 | Helsingborg |
- PHONG ĐỘ NORRKOPING1
| 31/05 | Helsingborg | 0 - 2 | Norrkoping |
| 26/05 | Norrkoping | 2 - 0 | Osters |
| 16/05 | Brage | 0 - 0 | Norrkoping |
| 14/05 | Norrkoping | 1 - 1 | **GIF Sundsvall (ko su dung) |
| 09/05 | GIF Sundsvall | 1 - 3 | Norrkoping |
Nhận định, soi kèo Helsingborg vs Norrkoping
Châu Á: 0.91*1/2 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NOK khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NOK
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.94
3/5 trận gần đây của HELB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NOK cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Helsingborg gặp Norrkoping
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 10 | 28 |
| 2. | Hacken | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 | 14 | 20 |
| 3. | Elfsborg | 11 | 4 | 6 | 1 | 16 | 11 | 18 |
| 4. | Hammarby | 11 | 5 | 2 | 4 | 24 | 13 | 17 |
| 5. | GAIS | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 11 | 15 |
| 6. | Mjallby AIF | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 15 |
| 7. | Brommapojkarna | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 16 | 15 |
| 8. | Djurgardens | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 13 | 13 |
| 9. | Malmo | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 20 | 13 |
| 10. | AIK Solna | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 16 | 12 |
| 11. | Vasteras | 10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 22 | 12 |
| 12. | Degerfors IF | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 16 | 10 |
| 13. | Kalmar | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 15 | 10 |
| 14. | Goteborg | 10 | 2 | 4 | 4 | 13 | 22 | 10 |
| 15. | Halmstads | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 20 | 6 |
| 16. | Orgryte | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 25 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN