Số liệu thống kê, nhận định HERMANNSTADT gặp PETROLUL PLOIESTI
VĐQG Romania, vòng Playoff 10
Hermannstadt
FT
2 - 0
(1-0)
Petrolul Ploiesti
- Thống kê Hermannstadt đấu với Petrolul Ploiesti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hermannstadt gặp Petrolul Ploiesti
Hermannstadt
0%
Hòa
80%
Petrolul Ploiesti
20%
| 21/12 | Hermannstadt | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 17/08 | Petrolul Ploiesti | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 12/04 | Hermannstadt | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 09/02 | Hermannstadt | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 27/09 | Petrolul Ploiesti | 4 - 1 | Hermannstadt |
- PHONG ĐỘ HERMANNSTADT
| 17/01 | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 21/12 | Hermannstadt | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 15/12 | Hermannstadt | 0 - 2 | Universitatea Craiova |
| 07/12 | Universitaea Cluj | 3 - 0 | Hermannstadt |
| 03/12 | Botosani | 1 - 3 | Hermannstadt |
- PHONG ĐỘ PETROLUL PLOIESTI1
Nhận định, soi kèo Hermannstadt vs Petrolul Ploiesti
Châu Á: 0.80*0 : 1/4*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 4/5 trận gần đây. Sân nhà là điểm tựa để FCH có một trận đấu khả quan.Dự đoán: FCH
Tài xỉu: 0.95*2*0.85
4/5 trận gần đây của FCH có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PPLO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hermannstadt gặp Petrolul Ploiesti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 22 | 12 | 6 | 4 | 35 | 20 | 42 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 22 | 11 | 8 | 3 | 33 | 18 | 41 |
| 3. | Universitatea Craiova | 21 | 11 | 7 | 3 | 37 | 20 | 40 |
| 4. | Botosani | 22 | 10 | 8 | 4 | 30 | 16 | 38 |
| 5. | Arges Pitesti | 22 | 11 | 4 | 7 | 28 | 21 | 37 |
| 6. | UTA Arad | 22 | 9 | 8 | 5 | 29 | 30 | 35 |
| 7. | Otelul Galati | 22 | 9 | 6 | 7 | 32 | 19 | 33 |
| 8. | Universitaea Cluj | 22 | 9 | 6 | 7 | 26 | 20 | 33 |
| 9. | Steaua Bucuresti | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 27 | 31 |
| 10. | Farul Constanta | 22 | 7 | 8 | 7 | 28 | 26 | 29 |
| 11. | CFR Cluj | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 33 | 29 |
| 12. | Unirea Slobozia | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 34 | 21 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 21 | 4 | 8 | 9 | 16 | 20 | 20 |
| 14. | FK Csikszereda | 22 | 4 | 7 | 11 | 22 | 48 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 22 | 1 | 9 | 12 | 18 | 37 | 12 |
| 16. | FC Metaloglobus | 22 | 2 | 5 | 15 | 19 | 47 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA