Số liệu thống kê, nhận định HIBERNIAN gặp RANGERS
VĐQG Scotland, vòng 28
Connor Goldson (O.g 08')
FT
(58') Antonio-Mirko Colak
(52') Fashion Sakala
(34') Antonio-Mirko Colak
(PEN 12') James Tavernier
- Diễn biến trận đấu Hibernian vs Rangers trực tiếp
-
Harry McKirdy
Ewan Henderso84'
-
78'
John Lundstram
Todd Cantwel -
78'
Alfredo Morelos
Antonio-Mirko Cola -
78'
Scott Arfield
Nicolas Raski -
77'
Ianis Hagi
Fashion Sakal -
77'
Scott Wright
Ryan Ken -
Paul Hanlon
75'
-
Marijan Cabraja
Lewis Stevenso70'
-
Lewis Stevenson
60'
-
Mykola Kukharevych
Elie Youa59'
-
Kevin Nisbet
Matthew Hopp59'
-
58'
Antonio-Mirko Colak -
52'
Fashion Sakala -
34'
Antonio-Mirko Colak -
12'
James Tavernier -
Connor Goldson
08'
- Thống kê Hibernian đấu với Rangers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Hibernian
-
1David Marshall
-
4Paul Hanlon
-
25William Fish
-
16Lewis Stevenson
-
12Christopher Cadden
-
32Josh Campbell
-
14James Jeggo
-
26CJ Egan-Riley
-
13Matthew Hoppe
-
23Élie Youan
-
18Ewan Henderson
-
22Harry McKirdy
-
37Oscar Macintyre
-
3Marijan Cabraja
-
31Murray Johnson
-
15Kevin Nisbet
-
17Michael Devlin
-
10Jair Tavares
-
2Lewis Miller
-
99Mykola Kukharevych
Đội hình Rangers
-
1A. McGregor
-
26B. Davies
-
6C. Goldson
-
31B. Barisic
-
2J. Tavernier
-
8R. Jack
-
43Nicolas Raskin
-
13Todd Cantwell
-
9A. Colak
-
14R. Kent
-
30F. Sakala
-
23S. Wright
-
17R. Matondo
-
20A. Morelos
-
33J. McLaughlin
-
44A. Devine
-
7Ianis Hagi
-
37S. Arfield
-
18G. Kamara
-
4J. Lundstram
Số liệu đối đầu Hibernian gặp Rangers
Nhận định, soi kèo Hibernian vs Rangers
Châu Á: 0.93*1 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên RAN khi thắng 31/56 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RAN
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.95
5 trận gần đây của RAN có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hibernian gặp Rangers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 26 | 17 | 6 | 3 | 48 | 20 | 57 |
| 2. | Rangers | 26 | 14 | 10 | 2 | 43 | 19 | 52 |
| 3. | Celtic | 25 | 16 | 3 | 6 | 45 | 24 | 51 |
| 4. | Motherwell | 25 | 11 | 11 | 3 | 38 | 18 | 44 |
| 5. | Hibernian | 26 | 10 | 9 | 7 | 41 | 31 | 39 |
| 6. | Falkirk | 26 | 11 | 6 | 9 | 30 | 32 | 39 |
| 7. | Aberdeen | 24 | 8 | 4 | 12 | 26 | 33 | 28 |
| 8. | Dundee Utd | 24 | 5 | 10 | 9 | 30 | 40 | 25 |
| 9. | St. Mirren | 25 | 5 | 8 | 12 | 21 | 35 | 23 |
| 10. | Dundee | 25 | 6 | 5 | 14 | 19 | 38 | 23 |
| 11. | Kilmarnock | 26 | 4 | 8 | 14 | 28 | 51 | 20 |
| 12. | Livingston | 26 | 1 | 8 | 17 | 26 | 54 | 11 |