Số liệu thống kê, nhận định HK KOPAVOGUR gặp FYLKIR
VĐQG Iceland, vòng 25
HK Kopavogur
FT
2 - 2
(1-0)
Fylkir
- Thống kê HK Kopavogur đấu với Fylkir
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu HK Kopavogur gặp Fylkir
HK Kopavogur
40%
Hòa
20%
Fylkir
40%
| 27/06 | Fylkir | 0 - 2 | HK Kopavogur |
| 30/08 | HK Kopavogur | 0 - 2 | Fylkir |
| 21/06 | Fylkir | 1 - 2 | HK Kopavogur |
| 07/10 | HK Kopavogur | 2 - 2 | Fylkir |
| 19/08 | HK Kopavogur | 0 - 2 | Fylkir |
- PHONG ĐỘ HK KOPAVOGUR
| 21/07 | HK Kopavogur | 6 - 2 | Vestri |
| 11/07 | KF Aegir. Thor | 3 - 4 | HK Kopavogur |
| 04/07 | Grotta | 2 - 1 | HK Kopavogur |
| 27/06 | Fylkir | 0 - 2 | HK Kopavogur |
| 22/06 | HK Kopavogur | 2 - 2 | UMF Grindavik |
- PHONG ĐỘ FYLKIR1
| 08/08 | Leiknir Rey. | 3 - 0 | Fylkir |
| 30/07 | Fylkir | 3 - 1 | Volsungur |
| 22/07 | Fylkir | 1 - 1 | Afturelding |
| 18/07 | Fylkir | 4 - 1 | UMF Njardvik |
| 14/07 | Vestri | 2 - 5 | Fylkir |
Nhận định, soi kèo HK Kopavogur vs Fylkir
Châu Á: -0.99*0 : 0*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FYLK khi thắng 10/20 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: FYLK
Tài xỉu: 0.84*3 1/4*0.96
3/5 trận gần đây của HKKO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FYLK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng HK Kopavogur gặp Fylkir
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 18 | 14 | 3 | 1 | 58 | 16 | 45 |
| 2. | Fram Rey. | 17 | 11 | 4 | 2 | 43 | 29 | 37 |
| 3. | KR Reykjavik | 17 | 11 | 3 | 3 | 59 | 37 | 36 |
| 4. | Breidablik | 17 | 7 | 5 | 5 | 34 | 29 | 26 |
| 5. | Keflavik | 18 | 6 | 4 | 8 | 28 | 34 | 22 |
| 6. | Valur Rey. | 19 | 7 | 1 | 11 | 30 | 39 | 22 |
| 7. | Stjarnan | 17 | 6 | 3 | 8 | 32 | 41 | 21 |
| 8. | Hafnarfjordur | 19 | 4 | 8 | 7 | 25 | 31 | 20 |
| 9. | IA Akranes | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 35 | 19 |
| 10. | Vestmannaeyjar | 17 | 4 | 5 | 8 | 28 | 36 | 17 |
| 11. | KA Akureyri | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 36 | 15 |
| 12. | Thor Akureyri | 18 | 4 | 3 | 11 | 18 | 44 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND