Số liệu thống kê, nhận định HL HÀ TĨNH gặp BECAMEX TP. HCM
VĐQG Việt Nam, vòng 11
HL Hà Tĩnh
FT
4 - 2
(3-0)
Becamex TP. HCM
- Thống kê HL Hà Tĩnh đấu với Becamex TP. HCM
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu HL Hà Tĩnh gặp Becamex TP. HCM
HL Hà Tĩnh
40%
Hòa
40%
Becamex TP. HCM
20%
| 30/01 | HL Hà Tĩnh | 0 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 03/05 | HL Hà Tĩnh | 3 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 16/02 | Becamex TP. HCM | 2 - 2 | HL Hà Tĩnh |
| 31/03 | HL Hà Tĩnh | 2 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 28/02 | Becamex TP. HCM | 1 - 0 | HL Hà Tĩnh |
- PHONG ĐỘ HL HÀ TĨNH
| 30/01 | HL Hà Tĩnh | 0 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 22/11 | TT Đồng Nai | 2 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 10/11 | CA Hà Nội | 3 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 04/11 | HL Hà Tĩnh | 1 - 0 | HA Gia Lai |
| 31/10 | HL Hà Tĩnh | 2 - 1 | Hà Nội FC |
- PHONG ĐỘ BECAMEX TP. HCM1
| 30/01 | HL Hà Tĩnh | 0 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 09/11 | SL Nghệ An | 2 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 05/11 | Becamex TP. HCM | 2 - 1 | Hải Phòng |
| 01/11 | Ninh Bình | 1 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 25/10 | Becamex TP. HCM | 2 - 3 | Hà Nội FC |
Nhận định, soi kèo HL Hà Tĩnh vs Becamex TP. HCM
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BCMBD khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BCMBD
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của HT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BCMBD cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng HL Hà Tĩnh gặp Becamex TP. HCM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 8 | 29 |
| 2. | Ninh Bình | 12 | 8 | 3 | 1 | 28 | 14 | 27 |
| 3. | Thể Công - Viettel | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 9 | 22 |
| 4. | Hải Phòng | 12 | 6 | 2 | 4 | 23 | 16 | 20 |
| 5. | Công An TP.HCM | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 15 | 20 |
| 6. | Hà Nội FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 16 | 18 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 12 | 4 | 4 | 4 | 9 | 13 | 16 |
| 8. | Becamex TP. HCM | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 19 | 12 |
| 9. | TX Nam Định | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 16 | 11 |
| 10. | HA Gia Lai | 12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 16 | 11 |
| 11. | SL Nghệ An | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 18 | 10 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 11 | 1 | 6 | 4 | 11 | 17 | 9 |
| 13. | PVF CAND | 12 | 1 | 5 | 6 | 13 | 24 | 8 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 19 | 7 |