Số liệu thống kê, nhận định HL HÀ TĨNH gặp CÔNG AN TP.HCM
VĐQG Việt Nam, vòng 3B
HL Hà Tĩnh
FT
1 - 1
(1-0)
Công An TP.HCM
- Thống kê HL Hà Tĩnh đấu với Công An TP.HCM
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu HL Hà Tĩnh gặp Công An TP.HCM
HL Hà Tĩnh
40%
Hòa
40%
Công An TP.HCM
20%
| 26/04 | HL Hà Tĩnh | 0 - 1 | Công An TP.HCM |
| 19/10 | Công An TP.HCM | 0 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 25/04 | Công An TP.HCM | 0 - 1 | HL Hà Tĩnh |
| 20/11 | HL Hà Tĩnh | 1 - 1 | Công An TP.HCM |
| 17/05 | HL Hà Tĩnh | 2 - 1 | Công An TP.HCM |
- PHONG ĐỘ HL HÀ TĨNH
| 02/05 | PVF CAND | 0 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 26/04 | HL Hà Tĩnh | 0 - 1 | Công An TP.HCM |
| 18/04 | HL Hà Tĩnh | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 12/04 | Hà Nội FC | 3 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 05/04 | HL Hà Tĩnh | 0 - 2 | TX Nam Định |
- PHONG ĐỘ CÔNG AN TP.HCM1
| 01/05 | TX Nam Định | 2 - 0 | Công An TP.HCM |
| 26/04 | HL Hà Tĩnh | 0 - 1 | Công An TP.HCM |
| 19/04 | Công An TP.HCM | 0 - 3 | CA Hà Nội |
| 11/04 | Hải Phòng | 3 - 0 | Công An TP.HCM |
| 05/04 | ĐA Thanh Hóa | 4 - 0 | Công An TP.HCM |
Nhận định, soi kèo HL Hà Tĩnh vs Công An TP.HCM
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để HT có một trận đấu khả quan.Dự đoán: HT
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của HT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HCM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng HL Hà Tĩnh gặp Công An TP.HCM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 21 | 17 | 3 | 1 | 49 | 17 | 54 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 20 | 12 | 6 | 2 | 31 | 18 | 42 |
| 3. | Hà Nội FC | 21 | 12 | 3 | 6 | 40 | 23 | 39 |
| 4. | Ninh Bình | 20 | 11 | 4 | 5 | 42 | 27 | 37 |
| 5. | TX Nam Định | 21 | 8 | 7 | 6 | 26 | 24 | 31 |
| 6. | Công An TP.HCM | 21 | 9 | 2 | 10 | 20 | 30 | 29 |
| 7. | Hải Phòng | 21 | 8 | 4 | 9 | 30 | 26 | 28 |
| 8. | SL Nghệ An | 20 | 6 | 6 | 8 | 23 | 28 | 24 |
| 9. | HL Hà Tĩnh | 21 | 6 | 6 | 9 | 12 | 23 | 24 |
| 10. | ĐA Thanh Hóa | 21 | 4 | 9 | 8 | 24 | 29 | 21 |
| 11. | Becamex TP. HCM | 21 | 5 | 6 | 10 | 25 | 33 | 21 |
| 12. | HA Gia Lai | 20 | 4 | 7 | 9 | 17 | 28 | 19 |
| 13. | PVF CAND | 21 | 2 | 8 | 11 | 17 | 36 | 14 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 21 | 2 | 7 | 12 | 23 | 37 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM