Số liệu thống kê, nhận định HL HÀ TĨNH gặp KHÁNH HÒA
VĐQG Việt Nam, vòng 13
HL Hà Tĩnh
FT
0 - 0
(0-0)
Khánh Hòa
- Thống kê HL Hà Tĩnh đấu với Khánh Hòa
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu HL Hà Tĩnh gặp Khánh Hòa
HL Hà Tĩnh
60%
Hòa
40%
Khánh Hòa
0%
| 04/04 | Khánh Hòa | 0 - 1 | HL Hà Tĩnh |
| 23/02 | HL Hà Tĩnh | 1 - 0 | Khánh Hòa |
| 26/11 | Khánh Hòa | 2 - 2 | HL Hà Tĩnh |
| 02/07 | HL Hà Tĩnh | 0 - 0 | Khánh Hòa |
| 13/01 | Khánh Hòa | 1 - 2 | HL Hà Tĩnh |
- PHONG ĐỘ HL HÀ TĨNH
| 14/03 | Becamex TP. HCM | 2 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 06/03 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | HL Hà Tĩnh |
| 28/02 | HL Hà Tĩnh | 0 - 1 | SL Nghệ An |
| 09/02 | TX Nam Định | 1 - 1 | HL Hà Tĩnh |
| 30/01 | HL Hà Tĩnh | 0 - 0 | Becamex TP. HCM |
- PHONG ĐỘ KHÁNH HÒA1
| 13/03 | Khánh Hòa | 0 - 2 | TT Đồng Nai |
| 08/03 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 0 - 0 | Khánh Hòa |
| 27/02 | Khánh Hòa | 2 - 0 | Quy Nhơn United |
| 06/02 | Khánh Hòa | 0 - 2 | TP. Hồ Chí Minh |
| 31/01 | TT Đồng Nai | 3 - 1 | Khánh Hòa |
Nhận định, soi kèo HL Hà Tĩnh vs Khánh Hòa
Châu Á: 0.88*0 : 3/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HT khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HT
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.79
3/5 trận gần đây của KH có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng HL Hà Tĩnh gặp Khánh Hòa
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 15 | 12 | 2 | 1 | 33 | 13 | 38 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 16 | 10 | 4 | 2 | 25 | 14 | 34 |
| 3. | Ninh Bình | 16 | 8 | 4 | 4 | 33 | 22 | 28 |
| 4. | Hà Nội FC | 16 | 8 | 3 | 5 | 28 | 17 | 27 |
| 5. | Công An TP.HCM | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 18 | 26 |
| 6. | Hải Phòng | 16 | 6 | 3 | 7 | 26 | 23 | 21 |
| 7. | TX Nam Định | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 20 | 21 |
| 8. | HL Hà Tĩnh | 16 | 5 | 5 | 6 | 11 | 17 | 20 |
| 9. | SL Nghệ An | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | 19 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 | 24 | 18 |
| 11. | HA Gia Lai | 16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 24 | 15 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 16 | 2 | 7 | 7 | 17 | 26 | 13 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 15 | 2 | 6 | 7 | 17 | 23 | 12 |
| 14. | PVF CAND | 16 | 2 | 5 | 9 | 15 | 30 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM