Số liệu thống kê, nhận định HL HÀ TĨNH gặp THỂ CÔNG - VIETTEL
VĐQG Việt Nam, vòng 9B
HL Hà Tĩnh
FT
0 - 0
(0-0)
Thể Công - Viettel
- Thống kê HL Hà Tĩnh đấu với Thể Công - Viettel
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu HL Hà Tĩnh gặp Thể Công - Viettel
HL Hà Tĩnh
0%
Hòa
60%
Thể Công - Viettel
40%
| 28/09 | Thể Công - Viettel | 2 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 11/04 | HL Hà Tĩnh | 2 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 10/11 | Thể Công - Viettel | 1 - 1 | HL Hà Tĩnh |
| 15/06 | HL Hà Tĩnh | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 04/11 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | HL Hà Tĩnh |
- PHONG ĐỘ HL HÀ TĨNH
| 06/03 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | HL Hà Tĩnh |
| 28/02 | HL Hà Tĩnh | 0 - 1 | SL Nghệ An |
| 09/02 | TX Nam Định | 1 - 1 | HL Hà Tĩnh |
| 30/01 | HL Hà Tĩnh | 0 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 22/11 | TT Đồng Nai | 2 - 0 | HL Hà Tĩnh |
- PHONG ĐỘ THỂ CÔNG - VIETTEL1
| 08/03 | Becamex TP. HCM | 1 - 3 | Thể Công - Viettel |
| 01/03 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Hà Nội FC |
| 24/02 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | TX Nam Định |
| 08/02 | Thể Công - Viettel | 1 - 4 | SL Nghệ An |
| 31/01 | Hải Phòng | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
Nhận định, soi kèo HL Hà Tĩnh vs Thể Công - Viettel
Châu Á: 0.74*3/4 : 0*-0.98
HT đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, VTT thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: VTT
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*0.93
3/5 trận gần đây của HT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của VTT cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng HL Hà Tĩnh gặp Thể Công - Viettel
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 14 | 11 | 2 | 1 | 31 | 12 | 35 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 14 | 31 |
| 3. | Ninh Bình | 15 | 8 | 4 | 3 | 32 | 20 | 28 |
| 4. | Hà Nội FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 17 | 24 |
| 5. | Công An TP.HCM | 15 | 7 | 2 | 6 | 18 | 18 | 23 |
| 6. | Hải Phòng | 15 | 6 | 3 | 6 | 26 | 22 | 21 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 15 | 5 | 5 | 5 | 11 | 15 | 20 |
| 8. | SL Nghệ An | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 19 | 19 |
| 9. | TX Nam Định | 15 | 4 | 6 | 5 | 17 | 20 | 18 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 24 | 15 |
| 11. | HA Gia Lai | 15 | 3 | 5 | 7 | 11 | 21 | 14 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 15 | 2 | 7 | 6 | 17 | 25 | 13 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 20 | 11 |
| 14. | PVF CAND | 15 | 2 | 5 | 8 | 15 | 29 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM