Số liệu thống kê, nhận định HL HÀ TĨNH gặp TX NAM ĐỊNH
VĐQG Việt Nam, vòng 13
HL Hà Tĩnh
FT
2 - 0
(1-0)
TX Nam Định
- Thống kê HL Hà Tĩnh đấu với TX Nam Định
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu HL Hà Tĩnh gặp TX Nam Định
HL Hà Tĩnh
20%
Hòa
20%
TX Nam Định
60%
| 05/04 | HL Hà Tĩnh | 0 - 2 | TX Nam Định |
| 09/02 | TX Nam Định | 1 - 1 | HL Hà Tĩnh |
| 22/06 | TX Nam Định | 1 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 14/09 | HL Hà Tĩnh | 1 - 0 | TX Nam Định |
| 20/06 | TX Nam Định | 1 - 0 | HL Hà Tĩnh |
- PHONG ĐỘ HL HÀ TĨNH
| 05/04 | HL Hà Tĩnh | 0 - 2 | TX Nam Định |
| 14/03 | Becamex TP. HCM | 2 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 06/03 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | HL Hà Tĩnh |
| 28/02 | HL Hà Tĩnh | 0 - 1 | SL Nghệ An |
| 09/02 | TX Nam Định | 1 - 1 | HL Hà Tĩnh |
- PHONG ĐỘ TX NAM ĐỊNH1
| 11/04 | TX Nam Định | 1 - 2 | HA Gia Lai |
| 05/04 | HL Hà Tĩnh | 0 - 2 | TX Nam Định |
| 18/03 | SHB Đà Nẵng | 1 - 2 | TX Nam Định |
| 13/03 | TX Nam Định | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 08/03 | PVF CAND | 0 - 1 | TX Nam Định |
Nhận định, soi kèo HL Hà Tĩnh vs TX Nam Định
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SNND khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SNND
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của HT có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng HL Hà Tĩnh gặp TX Nam Định
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 17 | 14 | 2 | 1 | 39 | 14 | 44 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 18 | 11 | 5 | 2 | 27 | 15 | 38 |
| 3. | Ninh Bình | 17 | 9 | 4 | 4 | 35 | 23 | 31 |
| 4. | Hà Nội FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 28 | 18 | 27 |
| 5. | Hải Phòng | 18 | 8 | 3 | 7 | 30 | 23 | 27 |
| 6. | Công An TP.HCM | 18 | 8 | 2 | 8 | 19 | 25 | 26 |
| 7. | TX Nam Định | 18 | 6 | 6 | 6 | 21 | 22 | 24 |
| 8. | SL Nghệ An | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 23 | 23 |
| 9. | HL Hà Tĩnh | 17 | 5 | 5 | 7 | 11 | 19 | 20 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 17 | 5 | 4 | 8 | 20 | 25 | 19 |
| 11. | HA Gia Lai | 18 | 4 | 6 | 8 | 17 | 27 | 18 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 18 | 3 | 7 | 8 | 21 | 27 | 16 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 18 | 2 | 6 | 10 | 18 | 30 | 12 |
| 14. | PVF CAND | 17 | 2 | 6 | 9 | 16 | 31 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM