Số liệu thống kê, nhận định HRADEC KRALOVE gặp TEPLICE
VĐQG Séc, vòng Play off
Hradec Kralove
FT
2 - 0
(0-0)
Teplice
- Thống kê Hradec Kralove đấu với Teplice
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hradec Kralove gặp Teplice
Hradec Kralove
60%
Hòa
20%
Teplice
20%
| 25/04 | Teplice | 0 - 1 | Hradec Kralove |
| 25/10 | Hradec Kralove | 0 - 0 | Teplice |
| 19/04 | Teplice | 1 - 0 | Hradec Kralove |
| 22/07 | Hradec Kralove | 1 - 0 | Teplice |
| 25/05 | Hradec Kralove | 2 - 0 | Teplice |
- PHONG ĐỘ HRADEC KRALOVE
| 14/08 | Besiktas | 1 - 0 | Hradec Kralove |
| 07/08 | Hradec Kralove | 0 - 1 | Besiktas |
| 02/08 | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 31/07 | Hradec Kralove | 3 - 1 | Tromso |
| 27/07 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Pardubice |
- PHONG ĐỘ TEPLICE1
| 08/08 | Teplice | 5 - 5 | Vik.Plzen |
| 01/08 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Teplice |
| 25/07 | Teplice | 3 - 1 | Bohemians 1905 |
| 04/07 | Teplice | 0 - 0 | Pribram |
| 27/06 | Teplice | 2 - 0 | Spartak Trnava |
Nhận định, soi kèo Hradec Kralove vs Teplice
Châu Á: 0.97*0 : 1/2*0.85
HKRA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, TEP thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: HKRA
Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.81
3/5 trận gần đây của HKRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TEP cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hradec Kralove gặp Teplice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 |
| 2. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 3. | Teplice | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 4. | Mlada Boleslav | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 5. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 6. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 7. | Slovan Liberec | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 8. | Sparta Praha | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 |
| 9. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 10. | Sigma Olomouc | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 11. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 12. | Vik.Plzen | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 |
| 13. | Bohemians 1905 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 14. | Slovacko | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 |
| 15. | Pardubice | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 16. | Zlin | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC