Số liệu thống kê, nhận định HUACHIPATO gặp CURICO UNIDO
VĐQG Chi Lê, vòng 24
Huachipato
FT
1 - 0
(1-0)
Curico Unido
- Thống kê Huachipato đấu với Curico Unido
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Huachipato gặp Curico Unido
Huachipato
40%
Hòa
20%
Curico Unido
40%
| 03/09 | Huachipato | 3 - 0 | Curico Unido |
| 12/03 | Curico Unido | 1 - 3 | Huachipato |
| 03/07 | Huachipato | 2 - 2 | Curico Unido |
| 08/02 | Curico Unido | 4 - 0 | Huachipato |
| 05/10 | Huachipato | 1 - 4 | Curico Unido |
- PHONG ĐỘ HUACHIPATO
| 17/03 | Colo Colo | 2 - 0 | Huachipato |
| 07/03 | Huachipato | 1 - 3 | Coquimbo Unido |
| 01/03 | Deportes Limache | 3 - 0 | Huachipato |
| 25/02 | Huachipato | 1 - 2 | Carabobo |
| 21/02 | Huachipato | 2 - 1 | Palestino |
- PHONG ĐỘ CURICO UNIDO1
| 22/03 | Deportes Santa Cruz | 4 - 2 | Curico Unido |
| 16/03 | Curico Unido | 1 - 0 | Rangers Talca |
| 08/03 | Cobreloa | 5 - 1 | Curico Unido |
| 03/03 | San Luis Qui. | 1 - 1 | Curico Unido |
| 24/02 | Curico Unido | 1 - 2 | CD Magallanes |
Nhận định, soi kèo Huachipato vs Curico Unido
Châu Á: 0.81*0 : 1/4*-0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CURI khi thắng 4/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CURI
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của HUA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CURI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Huachipato gặp Curico Unido
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Colo Colo | 7 | 5 | 0 | 2 | 8 | 4 | 15 |
| 2. | Deportes Limache | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 8 | 14 |
| 3. | Nublense | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 12 |
| 4. | Univ. Catolica(CHL) | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | 11 |
| 5. | U.Concepcion | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 9 | 11 |
| 6. | Audax Italiano | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 5 | 10 |
| 7. | U. La Calera | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 10 |
| 8. | Univ. de Chile | 7 | 2 | 4 | 1 | 6 | 5 | 10 |
| 9. | O Higgins | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 11 | 10 |
| 10. | La Serena | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 7 | 9 |
| 11. | Coquimbo Unido | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 8 | 9 |
| 12. | Huachipato | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 11 | 9 |
| 13. | Palestino | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 11 | 8 |
| 14. | Everton CD | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 9 | 7 |
| 15. | Cobresal | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 16 | 7 |
| 16. | Dep.Concepcion | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 12 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ