Số liệu thống kê, nhận định HUACHIPATO gặp UNIV. CATOLICA(CHL)
VĐQG Chi Lê, vòng Cls 15
Huachipato
FT
0 - 1
(0-0)
Univ. Catolica(CHL)
- Thống kê Huachipato đấu với Univ. Catolica(CHL)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Huachipato gặp Univ. Catolica(CHL)
Huachipato
0%
Hòa
40%
Univ. Catolica(CHL)
60%
| 21/01 | Univ. Catolica(CHL) | 4 - 2 | Huachipato |
| 29/11 | Huachipato | 0 - 0 | Univ. Catolica(CHL) |
| 15/06 | Univ. Catolica(CHL) | 1 - 0 | Huachipato |
| 26/08 | Univ. Catolica(CHL) | 4 - 0 | Huachipato |
| 30/03 | Huachipato | 0 - 0 | Univ. Catolica(CHL) |
- PHONG ĐỘ HUACHIPATO
| 05/05 | Dep.Concepcion | 0 - 1 | Huachipato |
| 20/04 | Huachipato | 3 - 2 | Audax Italiano |
| 11/04 | O Higgins | 0 - 2 | Huachipato |
| 07/04 | Huachipato | 5 - 1 | U.Concepcion |
| 02/04 | Colo Colo | 1 - 0 | Huachipato |
- PHONG ĐỘ UNIV. CATOLICA(CHL)1
Nhận định, soi kèo Huachipato vs Univ. Catolica(CHL)
Châu Á: -0.97*1/2 : 0*0.87
HUA đang chơi KHÔNG TỐT (không thắng 3/5 trận vừa qua). Mặt khác, UCAT thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: UCAT
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*-0.98
4/5 trận gần đây của HUA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của UCAT cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Huachipato gặp Univ. Catolica(CHL)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Colo Colo | 11 | 8 | 0 | 3 | 14 | 7 | 24 |
| 2. | Deportes Limache | 12 | 6 | 3 | 3 | 25 | 13 | 21 |
| 3. | Univ. Catolica(CHL) | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 17 | 20 |
| 4. | Coquimbo Unido | 12 | 6 | 1 | 5 | 18 | 15 | 19 |
| 5. | O Higgins | 12 | 6 | 1 | 5 | 17 | 17 | 19 |
| 6. | Huachipato | 10 | 6 | 0 | 4 | 18 | 14 | 18 |
| 7. | Univ. de Chile | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 6 | 17 |
| 8. | Nublense | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 9 | 17 |
| 9. | Palestino | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 18 | 17 |
| 10. | U.Concepcion | 12 | 5 | 2 | 5 | 10 | 19 | 17 |
| 11. | U. La Calera | 11 | 5 | 1 | 5 | 14 | 16 | 16 |
| 12. | La Serena | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 19 | 13 |
| 13. | Everton CD | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 11 | 12 |
| 14. | Audax Italiano | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 19 | 11 |
| 15. | Cobresal | 11 | 2 | 1 | 8 | 15 | 26 | 7 |
| 16. | Dep.Concepcion | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ