Số liệu thống kê, nhận định HUDDERSFIELD gặp PLYMOUTH ARGYLE
Hạng Nhất Anh, vòng 27
Huddersfield
Josh Koroma (38')
FT
1 - 1
(1-1)
Plymouth Argyle
(12') Morgan Whittaker
- Diễn biến trận đấu Huddersfield vs Plymouth Argyle trực tiếp
-
90'
Matt Butcher
Jordan Houghto -
87'
Ben Waine
Ryan Hardi -
Brahima Diarra
Josh Korom78'
-
75'
Adam Randell -
Tom Iorpenda
Alex Mato68'
-
66'
Mickel Miller
Bali Mumb -
66'
Joe Edwards
Kaine Kesler-Hayde -
65'
Adam Randell
Callum Wrigh -
64'
Ashley Phillips -
62'
Conor Hazard -
Sorba Thomas
50'
-
Josh Koroma
38'
-
26'
Callum Wright -
12'
Morgan Whittaker
- Thống kê Huddersfield đấu với Plymouth Argyle
| 11(3) | Sút bóng | 7(3) |
| 3 | Phạt góc | 5 |
| 14 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 59% | Cầm bóng | 41% |
Đội hình Huddersfield
-
1L. Nicholls
-
32T. Lees
-
5M. Helik
-
17B. Spencer
-
18D. Kasumu
-
21A. Matos
-
6J. Hogg
-
8J. Rudoni
-
30B. Jackson
-
14S. Thomas
-
10J. Koroma
- Đội hình dự bị:
-
42M. Stone
-
41G. Bellagambi
-
11B. Diarra
-
37L. Ayina
-
16T. Edwards
-
23B. Wiles
-
39T. Iorpenda
-
36J. Austerfield
-
2R. Edmonds-Green
Đội hình Plymouth Argyle
-
21C. Hazard
-
22B. Galloway
-
6D. Scarr
-
26A. Phillips
-
2B. Mumba
-
18D. Gyabi
-
4J. Houghton
-
29K. Kesler-Hayden
-
11C. Wright
-
10M. Whittaker
-
9R. Hardie
- Đội hình dự bị:
-
25C. Burton
-
19T. Wright
-
20A. Randell
-
14M. Miller
-
8J. Edwards
-
5J. Pleguezuelo
-
23B. Waine
-
7M. Butcher
-
15M. Bundu
Số liệu đối đầu Huddersfield gặp Plymouth Argyle
Huddersfield
40%
Hòa
20%
Plymouth Argyle
40%
| 17/10 | Plymouth Argyle | 0 - 2 | Huddersfield |
| 21/03 | Plymouth Argyle | 3 - 1 | Huddersfield |
| 08/11 | Huddersfield | 3 - 1 | Plymouth Argyle |
| 13/01 | Huddersfield | 1 - 1 | Plymouth Argyle |
| 05/08 | Plymouth Argyle | 3 - 1 | Huddersfield |
- PHONG ĐỘ HUDDERSFIELD
| 21/10 | Huddersfield | 4 - 1 | Peterborough Utd |
| 17/10 | Plymouth Argyle | 0 - 2 | Huddersfield |
| 10/10 | Huddersfield | 2 - 2 | Sheffield Wed. |
| 07/10 | Huddersfield | 5 - 0 | Rochdale |
| 03/10 | Burton Albion | 1 - 3 | Huddersfield |
- PHONG ĐỘ PLYMOUTH ARGYLE1
| 21/10 | Stevenage | 3 - 0 | Plymouth Argyle |
| 17/10 | Plymouth Argyle | 0 - 2 | Huddersfield |
| 10/10 | Plymouth Argyle | 2 - 1 | Wimbledon |
| 07/10 | Newport | 2 - 2 | Plymouth Argyle |
| 03/10 | Leyton Orient | 0 - 2 | Plymouth Argyle |
Nhận định, soi kèo Huddersfield vs Plymouth Argyle
Châu Á: 0.83*0 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PLY khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PLY
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*-0.98
4/5 trận gần đây của HUD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của PLY cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Huddersfield gặp Plymouth Argyle
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 1. | Swansea City | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 8 | 23 |
| 2. | West Ham Utd | 11 | 6 | 4 | 1 | 30 | 12 | 22 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 | 16 | 22 |
| 4. | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 10 | 21 |
| 5. | Birmingham | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 | 11 | 20 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 12 | 20 |
| 7. | Stoke City | 11 | 6 | 1 | 4 | 18 | 16 | 19 |
| 8. | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 15 | 17 |
| 9. | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 12 | 17 |
| 10. | Blackburn Rovers | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 16 | 15 |
| 11. | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 14 | 15 |
| 12. | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 18 | 15 |
| 13. | Portsmouth | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 13 | 14 |
| 14. | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 16 | 14 |
| 15. | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 18 | 14 |
| 16. | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 15 | 14 |
| 17. | Charlton Athletic | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 15 | 14 |
| 18. | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 19 | 12 |
| 19. | Cardiff City | 11 | 2 | 5 | 4 | 18 | 17 | 11 |
| 20. | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 19 | 11 |
| 21. | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | 17 | 21 | 9 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | 16 | 21 | 8 |
| 23. | Derby County | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 20 | 6 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Preston North End | 11 | 1 | 1 | 9 | 9 | 24 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH