Số liệu thống kê, nhận định HULL CITY gặp WREXHAM
Hạng Nhất Anh, vòng 20
Hull City
Oliver McBurnie (67')
Kyle Joseph (10')
FT
2 - 0
(1-0)
Wrexham
- Diễn biến trận đấu Hull City vs Wrexham trực tiếp
-
83'
Matty James
Ben Shea -
Amir Hadziahmetovic
Darko Gyab81'
-
78'
Sam Smith
Kieffer Moor -
78'
Ryan Longman
Ryan Barnet -
David Akintola
Mohamed Belloum70'
-
68'
Josh Windass
George Dobso -
Oliver McBurnie
67'
-
Liam Millar
Kyle Josep64'
-
Oliver McBurnie
Joel Ndal63'
-
57'
George Dobson -
45'
Callum Doyle
Dan Scar -
Kyle Joseph
10'
- Thống kê Hull City đấu với Wrexham
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Hull City
-
1I. Pandur
-
4C. Hughes
-
6S. Ajayi
-
3R. Giles
-
2L. Coyle
-
25M. Crooks
-
27R. Slater
-
24D. Gyabi
-
22K. Joseph
-
19J. Ndala
-
10M. Belloumi
- Đội hình dự bị:
-
20A. Hadziahmetovic
-
7L. Millar
-
12João Pedro
-
52Hugh Parker
-
11D. Akintola
-
15J. Egan
-
23C. Drameh
-
9O. McBurnie
-
58C. McCarthy
Đội hình Wrexham
-
1A. Okonkwo
-
24D. Scarr
-
5D. Hyam
-
4M. Cleworth
-
15G. Dobson
-
18B. Sheaf
-
14G. Thomason
-
7J. McClean
-
29R. Barnett
-
19K. Moore
-
33N. Broadhead
- Đội hình dự bị:
-
10J. Windass
-
37M. James
-
20O. Rathbone
-
2C. Doyle
-
27L. O'Brien
-
47R. Longman
-
28S. Smith
-
25C. Burton
-
9R. Hardie
Số liệu đối đầu Hull City gặp Wrexham
Hull City
67%
Hòa
33%
Wrexham
0%
- PHONG ĐỘ HULL CITY
- PHONG ĐỘ WREXHAM1
| 19/09 | Wrexham | 2 - 1 | Southampton |
| 12/09 | West Ham Utd | 6 - 0 | Wrexham |
| 09/09 | Wrexham | 1 - 1 | Burnley |
| 06/09 | Swansea City | 0 - 0 | Wrexham |
| 03/09 | Millwall | 0 - 3 | Wrexham |
Nhận định, soi kèo Hull City vs Wrexham
Châu Á: -0.96*0 : 1/4*0.84
Hull City thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Ngược lại, Wrexham chơi ổn định khi bất thắng 6 trận vừa qua.Dự đoán: WREX
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.89
5 trận gần đây của Wrexham có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hull City gặp Wrexham
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Swansea City | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 17 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | West Ham Utd | 8 | 4 | 3 | 1 | 22 | 11 | 15 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Middlesbrough | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 15 |
| 4. | Southampton | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 14 |
| 5. | West Brom | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 14 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | QPR | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 7. | Stoke City | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 13 |
| 8. | Bristol City | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 |
| 9. | Charlton Athletic | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 10 | 12 |
| 10. | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 |
| 11. | Birmingham | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 11 | 11 |
| 12. | Millwall | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 11 |
| 13. | Lincoln | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | 11 |
| 14. | Wrexham | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 12 | 10 |
| 15. | Norwich | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 9 |
| 16. | Blackburn Rovers | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 9 |
| 17. | Sheffield Utd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 |
| 18. | Portsmouth | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | 8 |
| 19. | Watford | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 |
| 20. | Cardiff City | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | 7 |
| 21. | Bolton | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | 7 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Derby County | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | 5 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Preston North End | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 15 | 4 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Burnley | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 17 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH