Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định HUNGARY gặp T.N.KỲ

UEFA Nations League, vòng Tu ket

Hungary

FT

0 - 3

(0-2)

T.N.Kỳ

(90') Abdülkerim Bardakci
(39') Arda Güler
(PEN 37') Hakan Çalhanoglu

- Diễn biến trận đấu Hungary vs T.N.Kỳ trực tiếp

  •  

    90'

    Abdülkerim Bardakci
  •  

    82'

    Yusuf Akcicek
    Kenan Yildi
  • Kevin Csoboth
    Balint Vecse

    74'

     
  • Barnabas Varga 

    72'

     
  •  

    72'

    Abdülkerim Bardakci
  •  

    71'

    Deniz Gül
    Oguz Aydi
  •  

    64'

    Baris Alper Yilmaz
    Kerem Aktürkogl
  •  

    64'

    Irfan Can Kahveci
    Arda Güle
  • Attila Szalai
    Marton Darda

    60'

     
  • Alex Toth
    Daniel Gazda

    60'

     
  • Willi Orban 

    59'

     
  • Marton Dardai 

    52'

     
  •  

    45'

    Salih Ozcan
    Ismail Yükse
  • Tamas Nikitscher
    Bence Darda

    45'

     
  • Loïc Nego
    Attila Fiol

    45'

     
  •  

    43'

    Kerem Aktürkoglu
  •  

    39'

    Arda Güler
  •  

    37'

    Hakan Çalhanoglu
  •  

    30'

    Ismail Yüksek
  • Attila Fiola 

    21'

     

- Thống kê Hungary đấu với T.N.Kỳ

10(2) Sút bóng 9(4)
2 Phạt góc 3
18 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
5 Thẻ vàng 3
1 Việt vị 2
55% Cầm bóng 45%

Đội hình Hungary

  • 1
    D. Dibusz
  • 5
    A. Fiola
  • 6
    W. Orban
  • 15
    M. Dardai
  • 14
    B. Bolla
  • 8
    B. Vecsei
  • 16
    D. Gazdag
  • 11
    M. Kerkez
  • 10
    D. Szoboszlai
  • 18
    B. Dardai
  • 19
    B. Varga
- Đội hình dự bị:
  • 4
    Attila Szalai
  • 7
    L. Nego
  • 3
    B. Balogh
  • 2
    A. Osvath
  • 21
    A. Toth
  • 23
    K. Csoboth
  • 12
    P. Gulacsi
  • 13
    M. Kata
  • 20
    R. Sallai
  • 9
    L. Szabo
  • 17
    T. Nikitscher
  • 22
    P. Szappanos

Đội hình T.N.Kỳ

  • 23
    U. Cakır
  • 18
    M. Muldur
  • 4
    S. Akaydin
  • 14
    A. Bardakcı
  • 13
    E. Elmalı
  • 10
    H. Calhanoglu
  • 16
    I. Yuksek
  • 11
    K. Yıldız
  • 8
    A. Guler
  • 20
    O. Aydın
  • 7
    K. Akturkoglu
- Đội hình dự bị:
  • 15
    C. Uzun
  • 6
    A. Karazor
  • 3
    E. Topcu
  • 9
    B. Yılmaz
  • 22
    R. Baniya
  • 5
    S. Ozcan
  • 2
    Y. Akcicek
  • 12
    B. Ozer
  • 1
    M. Sengezer
  • 17
    I. Kahveci
  • 21
    E. Mor
  • 19
    D. Gül

Số liệu đối đầu Hungary gặp T.N.Kỳ

Hungary
60%
Hòa
0%
T.N.Kỳ
40%

Nhận định, soi kèo Hungary vs T.N.Kỳ

Châu Á: 0.84*0 : 0*-0.96

HUN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, TUR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).

Dự đoán: TUR

Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.96

3/5 trận gần đây của HUN có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Hungary gặp T.N.Kỳ

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. B.D.Nha 3 3 0 0 7 3 9
2. Montenegro 3 3 0 0 7 4 9
3. Phần Lan 3 2 1 0 9 1 7
4. Iceland 3 2 1 0 7 1 7
5. Áo 3 2 1 0 8 4 7
6. Bắc Ireland 3 2 1 0 4 0 7
7. Thụy Điển 3 2 1 0 6 3 7
8. Slovakia 3 2 1 0 5 2 7
9. Hy Lạp 3 2 1 0 5 3 7
10. Pháp 3 2 1 0 3 1 7
11. Anh 3 2 0 1 11 3 6
12. Thụy Sỹ 2 2 0 0 6 0 6
13. T.B.Nha 2 2 0 0 7 3 6
14. Albania 3 2 0 1 6 2 6
15. Bỉ 3 2 0 1 5 1 6
16. Bosnia & Herz 3 1 2 0 5 3 5
17. Hà Lan 3 1 2 0 5 4 5
18. Estonia 3 1 2 0 2 1 5
19. Ba Lan 3 1 1 1 7 3 4
20. Ireland 3 1 1 1 5 3 4
21. Belarus 3 1 1 1 4 2 4
22. Lithuania 2 1 1 0 3 1 4
23. Slovenia 2 1 1 0 2 0 4
24. Italia 3 1 1 1 5 4 4
25. Malta 2 1 1 0 3 2 4
26. Síp 3 1 1 1 3 2 4
27. Đức 3 1 1 1 3 2 4
28. Hungary 3 1 1 1 1 1 4
29. Moldova 3 1 1 1 3 4 4
30. Kosovo 3 1 1 1 2 3 4
31. Ukraina 3 1 1 1 1 3 4
32. Đảo Faroe 3 0 3 0 3 3 3
33. Na Uy 3 1 0 2 5 6 3
34. Đan Mạch 3 1 0 2 6 7 3
35. Armenia 3 1 0 2 4 5 3
36. Wales 3 1 0 2 2 4 3
37. Luxembourg 3 1 0 2 2 5 3
38. Croatia 3 1 0 2 3 12 3
39. Azerbaijan 2 0 2 0 1 1 2
40. Gibraltar 2 0 2 0 1 1 2
41. Andorra 2 0 1 1 1 2 1
42. Kazakhstan 3 0 1 2 3 5 1
43. Georgia 3 0 1 2 0 2 1
44. Liechtenstein 2 0 1 1 0 2 1
45. Latvia 3 0 1 2 1 4 1
46. Scotland 2 0 1 1 0 3 1
47. Bulgaria 3 0 1 2 1 5 1
48. Israel 3 0 1 2 1 6 1
49. Bắc Ireland Nữ 0 0 0 0 0 0 0
50. Séc 2 0 0 2 1 4 0
51. Serbia 3 0 0 3 2 6 0
52. North Macedonia 2 0 0 2 0 5 0
53. T.N.Kỳ 3 0 0 3 1 8 0
54. Romania 3 0 0 3 3 12 0
55. San Marino 3 0 0 3 0 14 0
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE