Số liệu thống kê, nhận định HVIDOVRE IF gặp LYNGBY
VĐQG Đan Mạch, vòng 32
Hvidovre IF
FT
0 - 0
(0-0)
Lyngby
- Thống kê Hvidovre IF đấu với Lyngby
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hvidovre IF gặp Lyngby
Hvidovre IF
40%
Hòa
20%
Lyngby
40%
| 09/05 | Hvidovre IF | 0 - 2 | Lyngby |
| 18/04 | Lyngby | 2 - 1 | Hvidovre IF |
| 07/10 | Hvidovre IF | 2 - 2 | Lyngby |
| 10/08 | Lyngby | 1 - 2 | Hvidovre IF |
| 06/07 | Lyngby | 0 - 4 | Hvidovre IF |
- PHONG ĐỘ HVIDOVRE IF
| 31/10 | Esbjerg FB | 1 - 1 | Hvidovre IF |
| 24/10 | Hvidovre IF | 2 - 2 | HB Koge |
| 09/10 | Vejle | 1 - 2 | Hvidovre IF |
| 19/09 | Aarhus Fremad | 1 - 3 | Hvidovre IF |
| 12/09 | Hvidovre IF | 2 - 2 | Aalborg BK |
- PHONG ĐỘ LYNGBY1
| 31/10 | Lyngby | 2 - 1 | Randers |
| 26/10 | Midtjylland | 3 - 2 | Lyngby |
| 25/10 | Midtjylland | 3 - 2 | Lyngby |
| 18/10 | Lyngby | 3 - 3 | Nordsjaelland |
| 11/10 | Brondby | 5 - 2 | Lyngby |
Nhận định, soi kèo Hvidovre IF vs Lyngby
Châu Á: 0.83*1/2 : 0*-0.95
HIF đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, LYNG thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: LYNG
Tài xỉu: 0.89*2 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của HIF có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LYNG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hvidovre IF gặp Lyngby
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Midtjylland | 14 | 10 | 4 | 0 | 30 | 17 | 34 |
| 2. | Kobenhavn | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 | 12 | 26 |
| 3. | Viborg | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 12 | 23 |
| 4. | Brondby | 13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 20 | 22 |
| 5. | Nordsjaelland | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 | 18 | 21 |
| 6. | AC Horsens | 14 | 5 | 4 | 5 | 28 | 22 | 19 |
| 7. | Odense BK | 13 | 4 | 5 | 4 | 15 | 17 | 17 |
| 8. | Silkeborg IF | 14 | 2 | 7 | 5 | 18 | 25 | 13 |
| 9. | Aarhus AGF | 13 | 2 | 6 | 5 | 17 | 21 | 12 |
| 10. | Randers | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 21 | 11 |
| 11. | Lyngby | 14 | 2 | 5 | 7 | 21 | 31 | 11 |
| 12. | Sonderjyske | 13 | 2 | 2 | 9 | 18 | 34 | 8 |
| 13. | Sonderborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH