Số liệu thống kê, nhận định HVIDOVRE IF gặp VENDSYSSEL FF
Hạng 2 Đan Mạch, vòng 30
Hvidovre IF
FT
2 - 2
(0-1)
Vendsyssel FF
- Thống kê Hvidovre IF đấu với Vendsyssel FF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hvidovre IF gặp Vendsyssel FF
Hvidovre IF
80%
Hòa
20%
Vendsyssel FF
0%
| 26/10 | Hvidovre IF | 3 - 1 | Vendsyssel FF |
| 28/09 | Vendsyssel FF | 0 - 1 | Hvidovre IF |
| 27/05 | Vendsyssel FF | 2 - 3 | Hvidovre IF |
| 22/04 | Hvidovre IF | 0 - 0 | Vendsyssel FF |
| 18/03 | Hvidovre IF | 3 - 1 | Vendsyssel FF |
- PHONG ĐỘ HVIDOVRE IF
| 28/02 | B93 Kobenhavn | 1 - 3 | Hvidovre IF |
| 10/02 | Veres Rivne | 1 - 1 | Hvidovre IF |
| 02/02 | Hvidovre IF | 2 - 1 | AB Gladsaxe |
| 31/01 | Halmstads | 3 - 2 | Hvidovre IF |
| 29/11 | Hvidovre IF | 1 - 3 | Esbjerg FB |
- PHONG ĐỘ VENDSYSSEL FF1
| 27/02 | Skive IK | 0 - 6 | Vendsyssel FF |
| 14/02 | Hobro I.K. | 0 - 1 | Vendsyssel FF |
| 15/11 | Hellerup | 4 - 1 | Vendsyssel FF |
| 08/11 | AB Gladsaxe | 3 - 1 | Vendsyssel FF |
| 01/11 | Vendsyssel FF | 2 - 1 | Ishoj IF |
Nhận định, soi kèo Hvidovre IF vs Vendsyssel FF
Châu Á: 0.92*0 : 1/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HIF khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HIF
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.84
4/5 trận gần đây của HIF có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VEND cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hvidovre IF gặp Vendsyssel FF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lyngby | 19 | 10 | 5 | 4 | 39 | 20 | 35 |
| 2. | Hillerod | 19 | 9 | 6 | 4 | 30 | 26 | 33 |
| 3. | Hvidovre IF | 19 | 8 | 8 | 3 | 28 | 22 | 32 |
| 4. | Esbjerg FB | 19 | 10 | 2 | 7 | 28 | 26 | 32 |
| 5. | AC Horsens | 19 | 8 | 5 | 6 | 25 | 17 | 29 |
| 6. | Aalborg BK | 19 | 7 | 6 | 6 | 32 | 28 | 27 |
| 7. | Kolding IF | 19 | 7 | 5 | 7 | 24 | 22 | 26 |
| 8. | Aarhus Fremad | 19 | 5 | 8 | 6 | 31 | 26 | 23 |
| 9. | B93 Kobenhavn | 19 | 6 | 4 | 9 | 23 | 33 | 22 |
| 10. | Hobro I.K. | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 | 29 | 19 |
| 11. | HB Koge | 19 | 5 | 4 | 10 | 23 | 35 | 19 |
| 12. | Middelfart | 19 | 2 | 6 | 11 | 19 | 37 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐAN MẠCH