Số liệu thống kê, nhận định HWASEONG FC gặp BUCHEON 1995
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 19
Hwaseong FC
FT
0 - 1
(0-0)
Bucheon 1995
- Thống kê Hwaseong FC đấu với Bucheon 1995
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hwaseong FC gặp Bucheon 1995
Hwaseong FC
0%
Hòa
33%
Bucheon 1995
67%
| 23/11 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Hwaseong FC |
| 06/07 | Hwaseong FC | 0 - 1 | Bucheon 1995 |
| 17/05 | Bucheon 1995 | 1 - 0 | Hwaseong FC |
- PHONG ĐỘ HWASEONG FC
| 09/10 | Suwon FC | 1 - 0 | Hwaseong FC |
| 20/09 | Seongnam | 2 - 2 | Hwaseong FC |
| 12/09 | Ansan Greeners | 0 - 2 | Hwaseong FC |
| 05/09 | Cheonan City | 1 - 1 | Hwaseong FC |
| 29/08 | Hwaseong FC | 2 - 1 | Chungbuk Cheongju |
- PHONG ĐỘ BUCHEON 19951
| 09/10 | Gangwon | 2 - 0 | Bucheon 1995 |
| 19/09 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 12/09 | Bucheon 1995 | 2 - 2 | Jeju Utd |
| 08/09 | Incheon Utd | 2 - 1 | Bucheon 1995 |
| 05/09 | Bucheon 1995 | 0 - 5 | Daejeon Hana Citizen |
Nhận định, soi kèo Hwaseong FC vs Bucheon 1995
Châu Á: -0.83*1/4 : 0*0.65
HWAS đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, BUFC thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: BUFC
Tài xỉu: -0.92*2 1/2*0.71
4/5 trận gần đây của HWAS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BUFC cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hwaseong FC gặp Bucheon 1995
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon Bluewings | 21 | 14 | 3 | 4 | 32 | 17 | 45 |
| 2. | Suwon FC | 24 | 12 | 8 | 4 | 45 | 28 | 44 |
| 3. | Seoul E-Land | 23 | 13 | 4 | 6 | 38 | 24 | 43 |
| 4. | Daegu | 22 | 12 | 6 | 4 | 44 | 27 | 42 |
| 5. | Busan I'Park | 23 | 12 | 6 | 5 | 40 | 26 | 42 |
| 6. | Chungnam Asan | 22 | 9 | 7 | 6 | 32 | 25 | 34 |
| 7. | Hwaseong FC | 23 | 9 | 7 | 7 | 30 | 25 | 34 |
| 8. | GimPo Citizen | 22 | 7 | 8 | 7 | 25 | 28 | 29 |
| 9. | Gyeongnam | 22 | 7 | 8 | 7 | 24 | 28 | 29 |
| 10. | Seongnam | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 | 31 | 28 |
| 11. | Chungbuk Cheongju | 23 | 5 | 12 | 6 | 30 | 36 | 27 |
| 12. | Paju Citizen | 23 | 7 | 5 | 11 | 23 | 27 | 26 |
| 13. | Cheonan City | 24 | 5 | 10 | 9 | 26 | 30 | 25 |
| 14. | Yongin City | 22 | 4 | 10 | 8 | 27 | 31 | 22 |
| 15. | Jeonnam Dragons | 23 | 4 | 8 | 11 | 27 | 41 | 20 |
| 16. | Ansan Greeners | 22 | 5 | 2 | 15 | 23 | 41 | 17 |
| 17. | Gimhae City | 23 | 2 | 6 | 15 | 17 | 46 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC