Số liệu thống kê, nhận định IA AKRANES gặp VESTMANNAEYJAR
VĐQG Iceland, vòng 10
IA Akranes
FT
0 - 3
(0-1)
Vestmannaeyjar
- Thống kê IA Akranes đấu với Vestmannaeyjar
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu IA Akranes gặp Vestmannaeyjar
IA Akranes
40%
Hòa
20%
Vestmannaeyjar
40%
| 22/05 | IA Akranes | 2 - 2 | Vestmannaeyjar |
| 04/10 | Vestmannaeyjar | 0 - 2 | IA Akranes |
| 31/08 | Vestmannaeyjar | 2 - 0 | IA Akranes |
| 02/06 | IA Akranes | 0 - 3 | Vestmannaeyjar |
| 22/10 | IA Akranes | 3 - 2 | Vestmannaeyjar |
- PHONG ĐỘ IA AKRANES
| 10/08 | IA Akranes | 2 - 0 | Thor Akureyri |
| 02/08 | IA Akranes | 2 - 2 | Vikingur Rey. |
| 27/07 | IA Akranes | 5 - 1 | Stjarnan |
| 21/07 | Keflavik | 5 - 2 | IA Akranes |
| 13/07 | KA Akureyri | 3 - 2 | IA Akranes |
- PHONG ĐỘ VESTMANNAEYJAR1
| 10/08 | Vikingur Rey. | 2 - 2 | Vestmannaeyjar |
| 01/08 | Vestmannaeyjar | 1 - 2 | Fram Rey. |
| 28/07 | Breidablik | 1 - 0 | Vestmannaeyjar |
| 19/07 | Vestmannaeyjar | 2 - 2 | KA Akureyri |
| 13/07 | KR Reykjavik | 5 - 2 | Vestmannaeyjar |
Nhận định, soi kèo IA Akranes vs Vestmannaeyjar
Châu Á: -0.99*0 : 3/4*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AKRA khi thắng 8/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AKRA
Tài xỉu: 0.95*3 1/4*0.85
4/5 trận gần đây của AKRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của VES cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng IA Akranes gặp Vestmannaeyjar
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 18 | 14 | 3 | 1 | 58 | 16 | 45 |
| 2. | Fram Rey. | 17 | 11 | 4 | 2 | 43 | 29 | 37 |
| 3. | KR Reykjavik | 17 | 11 | 3 | 3 | 59 | 37 | 36 |
| 4. | Breidablik | 17 | 7 | 5 | 5 | 34 | 29 | 26 |
| 5. | Keflavik | 18 | 6 | 4 | 8 | 28 | 34 | 22 |
| 6. | Valur Rey. | 19 | 7 | 1 | 11 | 30 | 39 | 22 |
| 7. | Stjarnan | 17 | 6 | 3 | 8 | 32 | 41 | 21 |
| 8. | Hafnarfjordur | 19 | 4 | 8 | 7 | 25 | 31 | 20 |
| 9. | IA Akranes | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 35 | 19 |
| 10. | Vestmannaeyjar | 17 | 4 | 5 | 8 | 28 | 36 | 17 |
| 11. | KA Akureyri | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 36 | 15 |
| 12. | Thor Akureyri | 18 | 4 | 3 | 11 | 18 | 44 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND