Số liệu thống kê, nhận định IFK MARIEHAMN gặp KTP KOTKA
VĐQG Phần Lan, vòng 21
IFK Mariehamn
FT
3 - 0
(0-0)
KTP Kotka
- Thống kê IFK Mariehamn đấu với KTP Kotka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu IFK Mariehamn gặp KTP Kotka
IFK Mariehamn
40%
Hòa
40%
KTP Kotka
20%
| 04/10 | KTP Kotka | 1 - 1 | IFK Mariehamn |
| 16/08 | IFK Mariehamn | 3 - 0 | KTP Kotka |
| 31/05 | KTP Kotka | 2 - 2 | IFK Mariehamn |
| 22/02 | IFK Mariehamn | 1 - 2 | KTP Kotka |
| 29/03 | IFK Mariehamn | 3 - 0 | KTP Kotka |
- PHONG ĐỘ IFK MARIEHAMN
| 13/06 | IFK Mariehamn | 0 - 3 | Gnistan |
| 30/05 | Helsinki | 1 - 0 | IFK Mariehamn |
| 26/05 | IFK Mariehamn | 0 - 1 | Lahti |
| 23/05 | Jaro | 3 - 0 | IFK Mariehamn |
| 16/05 | IFK Mariehamn | 1 - 1 | KuPS |
- PHONG ĐỘ KTP KOTKA1
| 12/06 | KTP Kotka | 5 - 1 | EIF Ekenas |
| 08/06 | KTP Kotka | 0 - 2 | Haka |
| 05/06 | KaPa | 1 - 2 | KTP Kotka |
| 29/05 | KTP Kotka | 1 - 0 | SJK Akatemia |
| 23/05 | HJK Klubi 04 | 0 - 1 | KTP Kotka |
Nhận định, soi kèo IFK Mariehamn vs KTP Kotka
Châu Á: -0.95*0 : 0*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Mariehamn khi thắng 8/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MARI
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.85
4/5 trận gần đây của KTP Kotka có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng IFK Mariehamn gặp KTP Kotka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Turku | 12 | 7 | 4 | 1 | 17 | 8 | 25 |
| 2. | AC Oulu | 11 | 7 | 1 | 3 | 16 | 8 | 22 |
| 3. | KuPS | 12 | 5 | 6 | 1 | 17 | 11 | 21 |
| 4. | Helsinki | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 10 | 18 |
| 5. | TPS Turku | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 9 | 15 |
| 6. | Gnistan | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 15 | 14 |
| 7. | VPS Vaasa | 10 | 3 | 5 | 2 | 9 | 8 | 14 |
| 8. | Ilves Tampere | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 21 | 12 |
| 9. | Lahti | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 13 | 11 |
| 10. | Seinajoen JK | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 9 |
| 11. | Jaro | 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 22 | 7 |
| 12. | IFK Mariehamn | 10 | 0 | 4 | 6 | 5 | 17 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHẦN LAN