Số liệu thống kê, nhận định ILVES II gặp IFK MARIEHAMN
VĐQG Phần Lan, vòng 8
Ilves II
FT
0 - 0
(0-0)
IFK Mariehamn
- Thống kê Ilves II đấu với IFK Mariehamn
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ilves II gặp IFK Mariehamn
Ilves II
60%
Hòa
40%
IFK Mariehamn
0%
| 23/09 | IFK Mariehamn | 0 - 2 | Ilves II |
| 01/07 | Ilves II | 4 - 3 | IFK Mariehamn |
| 06/10 | IFK Mariehamn | 2 - 2 | Ilves II |
| 11/08 | IFK Mariehamn | 0 - 1 | Ilves II |
| 20/05 | Ilves II | 0 - 0 | IFK Mariehamn |
- PHONG ĐỘ ILVES II
| 06/05 | Ilves II | 1 - 3 | TPS Turku |
| 08/05 | Ilves II | 0 - 3 | Inter Turku |
| 07/10 | Ilves II | 1 - 4 | Atlantis |
| 01/10 | Ilves-Kissat | 3 - 2 | Ilves II |
| 28/09 | Ilves II | 3 - 1 | Hameenlinna |
- PHONG ĐỘ IFK MARIEHAMN1
| 16/05 | IFK Mariehamn | 1 - 1 | KuPS |
| 13/05 | IFK Mariehamn | 3 - 0 | PuiU Helsinki |
| 10/05 | Lahti | 1 - 1 | IFK Mariehamn |
| 02/05 | IFK Mariehamn | 0 - 1 | VPS Vaasa |
| 28/04 | HPS | 1 - 2 | IFK Mariehamn |
Nhận định, soi kèo Ilves II vs IFK Mariehamn
Châu Á: 0.94*0 : 1/2*0.98
ILV đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MARI thi đấu thiếu ổn định: không thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: ILV
Tài xỉu: 0.83*2*-0.93
4/5 trận gần đây của MARI có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ilves II gặp IFK Mariehamn
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Turku | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 5 | 17 |
| 2. | AC Oulu | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 7 | 15 |
| 3. | KuPS | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 8 | 13 |
| 4. | Helsinki | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 6 | 12 |
| 5. | TPS Turku | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 12 |
| 6. | VPS Vaasa | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 9 |
| 7. | Gnistan | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | 8 |
| 8. | Lahti | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | 7 |
| 9. | Ilves Tampere | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 13 | 6 |
| 10. | Seinajoen JK | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 10 | 6 |
| 11. | IFK Mariehamn | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 10 | 4 |
| 12. | Jaro | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 | 12 | 4 |