Số liệu thống kê, nhận định ILVES TAMPERE gặp INTER TURKU
VĐQG Phần Lan, vòng 26
Ilves Tampere
FT
0 - 2
(0-1)
Inter Turku
- Thống kê Ilves Tampere đấu với Inter Turku
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ilves Tampere gặp Inter Turku
Ilves Tampere
20%
Hòa
0%
Inter Turku
80%
| 11/04 | Inter Turku | 2 - 1 | Ilves Tampere |
| 14/03 | Inter Turku | 3 - 2 | Ilves Tampere |
| 09/11 | Inter Turku | 2 - 0 | Ilves Tampere |
| 19/10 | Ilves Tampere | 1 - 2 | Inter Turku |
| 23/08 | Ilves Tampere | 1 - 0 | Inter Turku |
- PHONG ĐỘ ILVES TAMPERE
| 02/05 | Seinajoen JK | 1 - 1 | Ilves Tampere |
| 24/04 | VPS Vaasa | 3 - 2 | Ilves Tampere |
| 18/04 | IFK Mariehamn | 2 - 2 | Ilves Tampere |
| 11/04 | Inter Turku | 2 - 1 | Ilves Tampere |
| 04/04 | Ilves Tampere | 1 - 3 | KuPS |
- PHONG ĐỘ INTER TURKU1
| 29/04 | Inter Turku | 1 - 1 | Helsinki |
| 25/04 | Inter Turku | 1 - 0 | IFK Mariehamn |
| 18/04 | Lahti | 0 - 2 | Inter Turku |
| 11/04 | Inter Turku | 2 - 1 | Ilves Tampere |
| 04/04 | Inter Turku | 0 - 0 | VPS Vaasa |
Nhận định, soi kèo Ilves Tampere vs Inter Turku
Châu Á: 0.84*1/2 : 0*-0.96
ILTAM đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, ITU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: ITU
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.96
3/5 trận gần đây của ILTAM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ITU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ilves Tampere gặp Inter Turku
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | AC Oulu | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 6 | 12 |
| 2. | Inter Turku | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 11 |
| 3. | KuPS | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 11 |
| 4. | TPS Turku | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 5 | 9 |
| 5. | Helsinki | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 3 | 8 |
| 6. | VPS Vaasa | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 8 |
| 7. | Lahti | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | 6 |
| 8. | Seinajoen JK | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | 5 |
| 9. | Jaro | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 | 4 |
| 10. | Ilves Tampere | 5 | 0 | 2 | 3 | 7 | 11 | 2 |
| 11. | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | 2 |
| 12. | Gnistan | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHẦN LAN