Số liệu thống kê, nhận định ILVES TAMPERE gặp INTER TURKU
VĐQG Phần Lan, vòng 22
Ilves Tampere
FT
1 - 0
(1-0)
Inter Turku
- Thống kê Ilves Tampere đấu với Inter Turku
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ilves Tampere gặp Inter Turku
Ilves Tampere
0%
Hòa
0%
Inter Turku
100%
| 20/05 | Ilves Tampere | 1 - 3 | Inter Turku |
| 11/04 | Inter Turku | 2 - 1 | Ilves Tampere |
| 14/03 | Inter Turku | 3 - 2 | Ilves Tampere |
| 09/11 | Inter Turku | 2 - 0 | Ilves Tampere |
| 19/10 | Ilves Tampere | 1 - 2 | Inter Turku |
- PHONG ĐỘ ILVES TAMPERE
| 10/10 | IFK Mariehamn | 1 - 1 | Ilves Tampere |
| 19/09 | TPS Turku | 0 - 3 | Ilves Tampere |
| 12/09 | Ilves Tampere | 3 - 1 | Lahti |
| 08/09 | Ilves Tampere | 2 - 0 | Jaro |
| 31/08 | Ilves Tampere | 1 - 2 | Helsinki |
- PHONG ĐỘ INTER TURKU1
| 11/10 | Inter Turku | 1 - 0 | KuPS |
| 07/10 | Gnistan | 0 - 0 | Inter Turku |
| 18/09 | AC Oulu | 0 - 1 | Inter Turku |
| 14/09 | Inter Turku | 1 - 0 | VPS Vaasa |
| 09/09 | Helsinki | 2 - 1 | Inter Turku |
Nhận định, soi kèo Ilves Tampere vs Inter Turku
Châu Á: 0.92*0 : 0*0.96
Ilves Tampere đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Inter Turku thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: ITU
Tài xỉu: 0.86*3*-0.99
5 trận gần đây của Ilves Tampere có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Inter Turku cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ilves Tampere gặp Inter Turku
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Turku | 27 | 14 | 10 | 3 | 33 | 18 | 52 |
| 2. | KuPS | 27 | 13 | 9 | 5 | 41 | 26 | 48 |
| 3. | Helsinki | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 | 29 | 45 |
| 4. | Gnistan | 26 | 11 | 9 | 6 | 40 | 32 | 42 |
| 5. | AC Oulu | 26 | 11 | 4 | 11 | 27 | 29 | 37 |
| 6. | Lahti | 26 | 10 | 6 | 10 | 30 | 25 | 36 |
| 7. | VPS Vaasa | 26 | 10 | 6 | 10 | 30 | 31 | 36 |
| 8. | Ilves Tampere | 26 | 10 | 5 | 11 | 43 | 39 | 35 |
| 9. | TPS Turku | 26 | 8 | 8 | 10 | 28 | 28 | 32 |
| 10. | Seinajoen JK | 26 | 6 | 9 | 11 | 29 | 35 | 27 |
| 11. | Jaro | 26 | 4 | 8 | 14 | 21 | 48 | 20 |
| 12. | IFK Mariehamn | 26 | 4 | 6 | 16 | 21 | 48 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHẦN LAN