Số liệu thống kê, nhận định INCHEON UTD gặp HẢI PHÒNG
C1 Châu Á, vòng Play-off
Incheon Utd
FT
1 - 1
(1-1)
Hải Phòng
TS 90': 1-1; HP: 2-0
- Thống kê Incheon Utd đấu với Hải Phòng
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Incheon Utd gặp Hải Phòng
Incheon Utd
0%
Hòa
100%
Hải Phòng
0%
| 22/08 | Incheon Utd | 1 - 1 | Hải Phòng |
- PHONG ĐỘ INCHEON UTD
| 07/03 | Gwangju | 3 - 2 | Incheon Utd |
| 28/02 | Incheon Utd | 1 - 2 | FC Seoul |
| 05/02 | Buducnost | 1 - 0 | Incheon Utd |
| 23/11 | Incheon Utd | 0 - 1 | Chungbuk Cheongju |
| 08/11 | Jeonnam Dragons | 2 - 1 | Incheon Utd |
- PHONG ĐỘ HẢI PHÒNG1
| 07/03 | SL Nghệ An | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 01/03 | Hải Phòng | 3 - 3 | ĐA Thanh Hóa |
| 07/02 | Hà Nội FC | 2 - 0 | Hải Phòng |
| 31/01 | Hải Phòng | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 23/11 | Hải Phòng | 1 - 2 | Ninh Bình |
Nhận định, soi kèo Incheon Utd vs Hải Phòng
Dự đoán: INCU
3/5 trận gần đây của INCU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HP cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Incheon Utd gặp Hải Phòng
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Machida Zelvia | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 7 | 17 | |||||||||||
| 2. | Vissel Kobe | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 16 | |||||||||||
| 3. | Sanf Hiroshima | 8 | 4 | 3 | 1 | 10 | 6 | 15 | |||||||||||
| 4. | Melbourne City | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 14 | |||||||||||
| 5. | Buriram Utd | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 8 | 14 | |||||||||||
| 6. | Darul Takzim | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 7 | 11 | |||||||||||
| 7. | FC Seoul | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 9 | 10 | |||||||||||
| 8. | Gangwon | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 | |||||||||||
| 9. | Ulsan Hyundai | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 8 | 9 | |||||||||||
| 10. | Chengdu Rongcheng | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | 6 | |||||||||||
| 11. | Sh. Shenhua | 8 | 1 | 1 | 6 | 5 | 13 | 4 | |||||||||||
| 12. | Shanghai Port | 8 | 0 | 4 | 4 | 2 | 11 | 4 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Al Hilal Riyadh | 8 | 7 | 1 | 0 | 17 | 6 | 22 | |||||||||||
| 2. | Al Ahli Jeddah | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 9 | 17 | |||||||||||
| 3. | Tractor SC | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 4 | 17 | |||||||||||
| 4. | Ittihad Jeddah | 8 | 5 | 0 | 3 | 22 | 9 | 15 | |||||||||||
| 5. | Al Wahda(UAE) | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 14 | |||||||||||
| 6. | Al Shabab (UAE) | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 14 | 11 | |||||||||||
| 7. | Al Duhail SC | 8 | 2 | 2 | 4 | 16 | 16 | 8 | |||||||||||
| 8. | Al Sadd | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 16 | 8 | |||||||||||
| 9. | Al Sharjah | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 16 | 8 | |||||||||||
| 10. | Al Gharafa | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 21 | 6 | |||||||||||
| 11. | Al Shorta (IRQ) | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 20 | 5 | |||||||||||
| 12. | Nasaf Qarshi | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 17 | 4 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU C1 CHÂU Á