Số liệu thống kê, nhận định INCHEON UTD gặp JEONBUK H.MOTOR
VĐQG Hàn Quốc, vòng 12
Incheon Utd
FT
1 - 1
(1-0)
Jeonbuk H.Motor
- Thống kê Incheon Utd đấu với Jeonbuk H.Motor
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Incheon Utd gặp Jeonbuk H.Motor
Incheon Utd
20%
Hòa
60%
Jeonbuk H.Motor
20%
| 02/11 | Jeonbuk H.Motor | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 24/08 | Incheon Utd | 0 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 16/06 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 2 | Incheon Utd |
| 01/05 | Incheon Utd | 3 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 12/11 | Incheon Utd | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ INCHEON UTD
| 11/04 | Incheon Utd | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 05/04 | Incheon Utd | 2 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 22/03 | Anyang | 0 - 1 | Incheon Utd |
| 18/03 | Incheon Utd | 1 - 3 | Daejeon Hana Citizen |
| 15/03 | Pohang Steelers | 1 - 1 | Incheon Utd |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR1
| 11/04 | FC Seoul | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 04/04 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Ulsan Hyundai |
| 21/03 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 18/03 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | Anyang |
| 14/03 | Gwangju | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
Nhận định, soi kèo Incheon Utd vs Jeonbuk H.Motor
Châu Á: 0.96*1 1/4 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEO khi thắng 14/27 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JEO
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.95
3/5 trận gần đây của INCU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của JEO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Incheon Utd gặp Jeonbuk H.Motor
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | 16 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 13 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 11 |
| 4. | Bucheon 1995 | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 9 |
| 5. | Pohang Steelers | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 5 | 9 |
| 6. | Jeju Utd | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 |
| 7. | Incheon Utd | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 12 | 7 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 |
| 9. | Gangwon | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 |
| 10. | Anyang | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 |
| 11. | Gwangju | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 | 6 |
| 12. | Gimcheon Sangmu | 6 | 0 | 5 | 1 | 5 | 6 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC