Số liệu thống kê, nhận định INCHEON UTD gặp JEONNAM DRAGONS
VĐQG Hàn Quốc, vòng 25
Incheon Utd
FT
3 - 1
(2-0)
Jeonnam Dragons
- Thống kê Incheon Utd đấu với Jeonnam Dragons
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Incheon Utd gặp Jeonnam Dragons
Incheon Utd
60%
Hòa
0%
Jeonnam Dragons
40%
| 08/11 | Jeonnam Dragons | 2 - 1 | Incheon Utd |
| 05/07 | Jeonnam Dragons | 2 - 1 | Incheon Utd |
| 25/05 | Incheon Utd | 2 - 0 | Jeonnam Dragons |
| 01/12 | Incheon Utd | 3 - 1 | Jeonnam Dragons |
| 22/08 | Incheon Utd | 3 - 1 | Jeonnam Dragons |
- PHONG ĐỘ INCHEON UTD
| 16/05 | Incheon Utd | 4 - 0 | Gwangju |
| 12/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 09/05 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Incheon Utd |
| 05/05 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 02/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Gangwon |
- PHONG ĐỘ JEONNAM DRAGONS1
| 23/05 | Jeonnam Dragons | 0 - 1 | Gimhae City |
| 16/05 | Jeonnam Dragons | 2 - 2 | Chungbuk Cheongju |
| 10/05 | Seongnam | 0 - 0 | Jeonnam Dragons |
| 25/04 | Ansan Greeners | 2 - 1 | Jeonnam Dragons |
| 19/04 | Chungnam Asan | 2 - 2 | Jeonnam Dragons |
Nhận định, soi kèo Incheon Utd vs Jeonnam Dragons
Châu Á: -0.81*0 : 1/4*0.66
JDRA thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên INCU khi thắng 21/30 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: INCU
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*1.00
4/5 trận gần đây của INCU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của JDRA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Incheon Utd gặp Jeonnam Dragons
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 15 | 10 | 2 | 3 | 27 | 12 | 32 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 15 | 7 | 5 | 3 | 21 | 12 | 26 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 15 | 8 | 2 | 5 | 22 | 20 | 26 |
| 4. | Gangwon | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 10 | 24 |
| 5. | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 12 | 12 | 22 |
| 6. | Incheon Utd | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 17 | 21 |
| 7. | Anyang | 15 | 4 | 8 | 3 | 19 | 16 | 20 |
| 8. | Jeju Utd | 15 | 5 | 3 | 7 | 13 | 16 | 18 |
| 9. | Bucheon 1995 | 15 | 4 | 5 | 6 | 11 | 15 | 17 |
| 10. | Daejeon Hana Citizen | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 16 | 16 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 15 | 2 | 8 | 5 | 15 | 21 | 14 |
| 12. | Gwangju | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 | 37 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC