Số liệu thống kê, nhận định INCHEON UTD gặp POHANG STEELERS
VĐQG Hàn Quốc, vòng 19
Incheon Utd
FT
0 - 1
(0-1)
Pohang Steelers
- Thống kê Incheon Utd đấu với Pohang Steelers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Incheon Utd gặp Pohang Steelers
Incheon Utd
0%
Hòa
40%
Pohang Steelers
60%
| 12/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 15/03 | Pohang Steelers | 1 - 1 | Incheon Utd |
| 27/09 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Incheon Utd |
| 23/06 | Incheon Utd | 1 - 3 | Pohang Steelers |
| 28/04 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Incheon Utd |
- PHONG ĐỘ INCHEON UTD
| 12/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 09/05 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Incheon Utd |
| 05/05 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 02/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Gangwon |
| 25/04 | Incheon Utd | 1 - 0 | Jeju Utd |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS1
| 12/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 09/05 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 2 | Pohang Steelers |
| 05/05 | Gangwon | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 02/05 | Ulsan Hyundai | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 26/04 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Pohang Steelers |
Nhận định, soi kèo Incheon Utd vs Pohang Steelers
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.93
INCU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, POH thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: POH
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.97
3/5 trận gần đây của INCU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của POH cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Incheon Utd gặp Pohang Steelers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 14 | 9 | 2 | 3 | 25 | 11 | 29 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 17 | 23 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 12 | 22 |
| 4. | Pohang Steelers | 14 | 6 | 4 | 4 | 12 | 10 | 22 |
| 5. | Gangwon | 14 | 5 | 6 | 3 | 17 | 10 | 21 |
| 6. | Incheon Utd | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 17 | 18 |
| 7. | Jeju Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 12 | 18 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 14 | 16 |
| 9. | Anyang | 13 | 3 | 7 | 3 | 15 | 13 | 16 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 18 | 13 |
| 11. | Bucheon 1995 | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 15 | 13 |
| 12. | Gwangju | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 | 33 | 7 |