Số liệu thống kê, nhận định INTER TURKU gặp EIF EKENAS
VĐQG Phần Lan, vòng 4
Inter Turku
FT
2 - 1
(1-0)
EIF Ekenas
- Thống kê Inter Turku đấu với EIF Ekenas
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Inter Turku gặp EIF Ekenas
Inter Turku
60%
Hòa
40%
EIF Ekenas
0%
| 06/05 | EIF Ekenas | 1 - 1 | Inter Turku |
| 13/09 | Inter Turku | 1 - 1 | EIF Ekenas |
| 14/07 | EIF Ekenas | 0 - 7 | Inter Turku |
| 26/04 | Inter Turku | 2 - 1 | EIF Ekenas |
| 11/02 | EIF Ekenas | 1 - 3 | Inter Turku |
- PHONG ĐỘ INTER TURKU
| 18/09 | AC Oulu | 0 - 1 | Inter Turku |
| 14/09 | Inter Turku | 1 - 0 | VPS Vaasa |
| 09/09 | Helsinki | 2 - 1 | Inter Turku |
| 31/08 | Inter Turku | 1 - 0 | KuPS |
| 28/08 | Kobenhavn | 4 - 1 | Inter Turku |
- PHONG ĐỘ EIF EKENAS1
| 26/09 | EIF Ekenas | 1 - 1 | SJK Akatemia |
| 18/09 | JaPS | 1 - 0 | EIF Ekenas |
| 12/09 | EIF Ekenas | 2 - 2 | Haka |
| 04/09 | PK-35 | 0 - 0 | EIF Ekenas |
| 29/08 | EIF Ekenas | 0 - 2 | JIPPO |
Nhận định, soi kèo Inter Turku vs EIF Ekenas
Châu Á: 0.95*0 : 1 1/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên ITU khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ITU
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.97
3/5 trận gần đây của ITU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của EIF cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Inter Turku gặp EIF Ekenas
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | KuPS | 19 | 11 | 6 | 2 | 33 | 17 | 39 |
| 2. | Inter Turku | 19 | 10 | 7 | 2 | 26 | 14 | 37 |
| 3. | Gnistan | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 | 30 | 37 |
| 4. | Helsinki | 22 | 10 | 5 | 7 | 36 | 28 | 35 |
| 5. | VPS Vaasa | 21 | 9 | 6 | 6 | 29 | 21 | 33 |
| 6. | Lahti | 21 | 9 | 5 | 7 | 26 | 18 | 32 |
| 7. | AC Oulu | 20 | 9 | 4 | 7 | 22 | 22 | 31 |
| 8. | TPS Turku | 20 | 8 | 5 | 7 | 27 | 22 | 29 |
| 9. | Ilves Tampere | 20 | 6 | 4 | 10 | 32 | 36 | 22 |
| 10. | Seinajoen JK | 23 | 5 | 7 | 11 | 27 | 34 | 22 |
| 11. | Jaro | 23 | 3 | 7 | 13 | 19 | 45 | 16 |
| 12. | IFK Mariehamn | 21 | 2 | 5 | 14 | 14 | 41 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHẦN LAN