Số liệu thống kê, nhận định INVERNESS C.T. gặp ARBROATH
VĐQG Scotland, vòng Play off 4
Inverness C.T.
FT
0 - 0
(0-0)
Arbroath
- Thống kê Inverness C.T. đấu với Arbroath
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Inverness C.T. gặp Arbroath
Inverness C.T.
20%
Hòa
20%
Arbroath
60%
| 26/04 | Inverness C.T. | 3 - 0 | Arbroath |
| 08/02 | Arbroath | 3 - 0 | Inverness C.T. |
| 14/12 | Inverness C.T. | 0 - 2 | Arbroath |
| 05/10 | Arbroath | 1 - 0 | Inverness C.T. |
| 24/07 | Inverness C.T. | 0 - 0 | Arbroath |
- PHONG ĐỘ INVERNESS C.T.
| 31/01 | Queen of South | 2 - 2 | Inverness C.T. |
| 28/01 | Inverness C.T. | 1 - 0 | Stenhousemuir |
| 24/01 | Inverness C.T. | 3 - 1 | Alloa Athletic |
| 21/01 | East Fife | 0 - 2 | Inverness C.T. |
| 17/01 | Spartans | 0 - 0 | Inverness C.T. |
- PHONG ĐỘ ARBROATH1
| 04/02 | Arbroath | 2 - 2 | Airdrieonians |
| 31/01 | Queen's Park | 2 - 1 | Arbroath |
| 24/01 | Arbroath | 1 - 1 | Greenock Morton |
| 17/01 | Airdrieonians | 2 - 2 | Arbroath |
| 14/01 | Arbroath | 3 - 0 | East Fife |
Nhận định, soi kèo Inverness C.T. vs Arbroath
Châu Á: 0.86*0 : 1/4*-0.98
INV đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, ARBRO thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: INV
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của INV có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ARBRO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Inverness C.T. gặp Arbroath
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 25 | 16 | 6 | 3 | 47 | 20 | 54 |
| 2. | Rangers | 25 | 14 | 9 | 2 | 42 | 18 | 51 |
| 3. | Celtic | 24 | 15 | 3 | 6 | 43 | 23 | 48 |
| 4. | Motherwell | 24 | 11 | 10 | 3 | 37 | 17 | 43 |
| 5. | Hibernian | 25 | 10 | 9 | 6 | 41 | 30 | 39 |
| 6. | Falkirk | 25 | 10 | 6 | 9 | 29 | 32 | 36 |
| 7. | Aberdeen | 24 | 8 | 4 | 12 | 26 | 33 | 28 |
| 8. | Dundee Utd | 24 | 5 | 10 | 9 | 30 | 40 | 25 |
| 9. | St. Mirren | 24 | 5 | 8 | 11 | 18 | 31 | 23 |
| 10. | Dundee | 24 | 6 | 5 | 13 | 19 | 37 | 23 |
| 11. | Kilmarnock | 25 | 3 | 8 | 14 | 24 | 48 | 17 |
| 12. | Livingston | 25 | 1 | 8 | 16 | 25 | 52 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND