Số liệu thống kê, nhận định INVERNESS C.T. gặp DUNDEE UTD
VĐQG Scotland, vòng Play off
Inverness C.T.
FT
0 - 1
(0-0)
Dundee Utd
- Thống kê Inverness C.T. đấu với Dundee Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Inverness C.T. gặp Dundee Utd
Inverness C.T.
0%
Hòa
40%
Dundee Utd
60%
| 23/03 | Dundee Utd | 1 - 1 | Inverness C.T. |
| 13/01 | Inverness C.T. | 0 - 1 | Dundee Utd |
| 04/11 | Dundee Utd | 1 - 1 | Inverness C.T. |
| 23/09 | Inverness C.T. | 0 - 1 | Dundee Utd |
| 22/02 | Dundee Utd | 2 - 1 | Inverness C.T. |
- PHONG ĐỘ INVERNESS C.T.
| 02/05 | Inverness C.T. | 2 - 1 | Hamilton |
| 25/04 | East Fife | 1 - 1 | Inverness C.T. |
| 18/04 | Inverness C.T. | 1 - 0 | Kelty Hearts |
| 15/04 | Peterhead | 0 - 2 | Inverness C.T. |
| 11/04 | Stenhousemuir | 1 - 1 | Inverness C.T. |
- PHONG ĐỘ DUNDEE UTD1
| 17/05 | St. Mirren | 1 - 1 | Dundee Utd |
| 13/05 | Dundee Utd | 0 - 0 | Livingston |
| 09/05 | Aberdeen | 2 - 0 | Dundee Utd |
| 02/05 | Kilmarnock | 3 - 0 | Dundee Utd |
| 26/04 | Dundee Utd | 3 - 0 | Dundee |
Nhận định, soi kèo Inverness C.T. vs Dundee Utd
Châu Á: -0.93*0 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để INV có một trận đấu khả quan.Dự đoán: INV
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của INV có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DUN cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Inverness C.T. gặp Dundee Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Celtic | 38 | 26 | 4 | 8 | 73 | 41 | 82 |
| 2. | Hearts | 38 | 24 | 8 | 6 | 67 | 34 | 80 |
| 3. | Rangers | 38 | 20 | 12 | 6 | 76 | 43 | 72 |
| 4. | Motherwell | 38 | 16 | 13 | 9 | 59 | 36 | 61 |
| 5. | Hibernian | 38 | 15 | 12 | 11 | 58 | 44 | 57 |
| 6. | Falkirk | 38 | 14 | 7 | 17 | 50 | 62 | 49 |
| 7. | Dundee Utd | 38 | 10 | 15 | 13 | 49 | 60 | 45 |
| 8. | Dundee | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 | 61 | 42 |
| 9. | Aberdeen | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 | 55 | 40 |
| 10. | Kilmarnock | 38 | 10 | 10 | 18 | 50 | 68 | 40 |
| 11. | St. Mirren | 38 | 8 | 10 | 20 | 30 | 55 | 34 |
| 12. | Livingston | 38 | 2 | 15 | 21 | 40 | 75 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND