Số liệu thống kê, nhận định IPSWICH gặp MAN UTD
Ngoại Hạng Anh, vòng 12
Ipswich
Omari Hutchinson (43')
FT
1 - 1
(1-1)
Man Utd
(02') Marcus Rashford
- Diễn biến trận đấu Ipswich vs Man Utd trực tiếp
-
86'
Mason Mount
Alejandro Garnach -
Conor Chaplin
Wes Burn82'
-
Ali Al-Hamadi
Liam Dela81'
-
68'
Rasmus Hojlund
Marcus Rashfor -
68'
Joshua Zirkzee
Christian Erikse -
Jack Taylor
Jens Cajust65'
-
Jack Clarke
Sam Szmodic65'
-
56'
Manuel Ugarte
Casemir -
56'
Luke Shaw
Jonny Evan -
Omari Hutchinson
43'
-
02'
Marcus Rashford
- Thống kê Ipswich đấu với Man Utd
| 11(6) | Sút bóng | 11(4) |
| 4 | Phạt góc | 3 |
| 12 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 40% | Cầm bóng | 60% |
Đội hình Ipswich
-
1A. Muric
-
40A. Tuanzebe
-
26D. O'Shea
-
15C. Burgess
-
3L. Davis
-
5Sam Morsy
-
12J. Cajuste
-
7W. Burns
-
20O. Hutchinson
-
23S. Szmodics
-
19L. Delap
- Đội hình dự bị:
-
28C. Walton
-
2H. Clarke
-
22C. Townsend
-
6L. Woolfenden
-
16Ali Al Hamadi
-
25M. Luongo
-
10C. Chaplin
-
14J. Taylor
-
47J. Clarke
Đội hình Man Utd
-
24A. Onana
-
4M. de Ligt
-
35J. Evans
-
20Diogo Dalot
-
3N. Mazraoui
-
14Eriksen
-
18Casemiro
-
16A. Diallo
-
17A. Garnacho
-
8B. Fernandes
-
10M. Rashford
- Đội hình dự bị:
-
1A. Bayındır
-
12T. Malacia
-
7Mason Mount
-
25M. Ugarte
-
23L. Shaw
-
21Antony
-
37K. Mainoo
-
9R. Hojlund
-
11J. Zirkzee
Số liệu đối đầu Ipswich gặp Man Utd
Ipswich
0%
Hòa
25%
Man Utd
75%
- PHONG ĐỘ IPSWICH
- PHONG ĐỘ MAN UTD1
Nhận định, soi kèo Ipswich vs Man Utd
Châu Á: 0.89*1 : 0*0.99
IPS đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MU
Tài xỉu: 0.85*3*-0.97
3/5 trận gần đây của IPS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ipswich gặp Man Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 5 | 18 |
| 2. | Arsenal | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 5 | 15 |
| 3. | Brighton | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | 13 |
| 4. | Chelsea | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 13 | 13 |
| 5. | Brentford | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 6 | 10 |
| 6. | Everton | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 7 | 10 |
| 7. | Leeds Utd | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 9 |
| 8. | Hull City | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 9 |
| 9. | Liverpool | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 9 |
| 10. | Ipswich | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 12 | 9 |
| 11. | Newcastle | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 13 | 8 |
| 12. | Crystal Palace | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | 7 |
| 13. | Man Utd | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 9 | 6 |
| 14. | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | 6 |
| 15. | Nottingham Forest | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 |
| 16. | Aston Villa | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | 5 |
| 17. | Sunderland | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 |
| 18. | Bournemouth | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | 3 |
| 19. | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | 3 |
| 20. | Fulham | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 10 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH