Số liệu thống kê, nhận định IPSWICH gặp NORWICH
Hạng Nhất Anh, vòng 9
Jack Clarke (77')
Jaden Philogene (45')
Cedric Kipre (32')
FT
(35') Oscar Schwartau
- Diễn biến trận đấu Ipswich vs Norwich trực tiếp
-
Chuba Akpom
Sam Szmodic86'
-
81'
Pelle Mattsson -
Jack Clarke
77'
-
75'
Lucien Mahovo
Kellen Fishe -
75'
Jovon Makama
Mirko Topi -
Marcelino Nunez
Jens Cajust75'
-
Ivan Azon
George Hirs74'
-
Jack Clarke
Sindre Egel74'
-
73'
Kenny McLean -
Jaden Philogene
73'
-
63'
Matej Jurasek
Oscar Schwarta -
Jaden Philogene
45'
-
38'
Harry Darling -
35'
Oscar Schwartau -
Cedric Kipre
32'
- Thống kê Ipswich đấu với Norwich
| 19(9) | Sút bóng | 12(4) |
| 8 | Phạt góc | 8 |
| 9 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 4 | Việt vị | 1 |
| 53% | Cầm bóng | 47% |
Đội hình Ipswich
-
1A. Palmer
-
19D. Furlong
-
26D. O'Shea
-
4C. Kipre
-
3L. Davis
-
5A. Matusiwa
-
12J. Cajuste
-
8Walle Egeli
-
23S. Szmodics
-
11J. Philogene
-
9G. Hirst
-
47J. Clarke
-
28C. Walton
-
29C. Akpom
-
31A. Palmer
-
14J. Taylor
-
20K. McAteer
-
24J. Greaves
-
15A. Young
-
32C.Sammon
Đội hình Norwich
-
1V. Kovacevic
-
35K. Fisher
-
33J. Cordoba
-
6H. Darling
-
3J. Stacey
-
23K. McLean
-
22M. Topic
-
17A. Crnac
-
29O. Schwartau
-
7P. Mattsson
-
9J. Sargent
-
8L. Gibbs
-
11E. Marcondes
-
10M. Jurasek
-
5J. Medic
-
16J. Wright
-
24J. Makama
-
47L. Mahovo
-
27J. Schlupp
-
32Daniel Grimshaw
Số liệu đối đầu Ipswich gặp Norwich
Nhận định, soi kèo Ipswich vs Norwich
Châu Á: -0.99*0 : 1*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Norwich khi thắng 10/18 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: NOW
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.92
4/5 trận gần đây của Norwich có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ipswich gặp Norwich
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 26 | 15 | 7 | 4 | 57 | 29 | 52 |
| 2. | Middlesbrough | 26 | 13 | 7 | 6 | 37 | 26 | 46 |
| 3. | Ipswich | 25 | 12 | 8 | 5 | 42 | 24 | 44 |
| 4. | Preston North End | 26 | 11 | 10 | 5 | 36 | 25 | 43 |
| 5. | Millwall | 26 | 12 | 7 | 7 | 29 | 33 | 43 |
| 6. | Watford | 25 | 11 | 8 | 6 | 37 | 29 | 41 |
| 7. | Hull City | 25 | 12 | 5 | 8 | 40 | 38 | 41 |
| 8. | Stoke City | 26 | 12 | 4 | 10 | 32 | 23 | 40 |
| 9. | Wrexham | 26 | 10 | 10 | 6 | 38 | 32 | 40 |
| 10. | Bristol City | 26 | 11 | 6 | 9 | 38 | 29 | 39 |
| 11. | QPR | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 | 39 | 38 |
| 12. | Leicester City | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 | 38 | 37 |
| 13. | Derby County | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 | 35 | 35 |
| 14. | Birmingham | 26 | 9 | 7 | 10 | 35 | 36 | 34 |
| 15. | Southampton | 26 | 8 | 9 | 9 | 38 | 38 | 33 |
| 16. | Sheffield Utd | 25 | 10 | 2 | 13 | 36 | 38 | 32 |
| 17. | Swansea City | 26 | 9 | 5 | 12 | 27 | 33 | 32 |
| 18. | West Brom | 26 | 9 | 4 | 13 | 29 | 35 | 31 |
| 19. | Charlton Athletic | 25 | 7 | 8 | 10 | 25 | 32 | 29 |
| 20. | Blackburn Rovers | 25 | 7 | 7 | 11 | 24 | 30 | 28 |
| 21. | Portsmouth | 24 | 6 | 7 | 11 | 21 | 35 | 25 |
| 22. | Norwich | 26 | 6 | 6 | 14 | 28 | 39 | 24 |
| 23. | Oxford Utd | 25 | 5 | 7 | 13 | 25 | 35 | 22 |
| 24. | Sheffield Wed. | 25 | 1 | 8 | 16 | 18 | 51 | 11 |
| Thứ 7, ngày 04/10 | |||
| 02h00 | Wrexham | 1 - 1 | Birmingham |
| 18h30 | Blackburn Rovers | 1 - 1 | Stoke City |
| 18h30 | Hull City | 1 - 0 | Sheffield Utd |
| 18h30 | Sheffield Wed. | 0 - 5 | Coventry |
| 21h00 | Bristol City | 1 - 2 | QPR |
| 21h00 | Swansea City | 1 - 3 | Leicester City |
| 21h00 | Preston North End | 2 - 0 | Charlton Athletic |
| 21h00 | Derby County | 1 - 1 | Southampton |
| 21h00 | Portsmouth | 1 - 0 | Middlesbrough |
| 21h00 | Millwall | 3 - 0 | West Brom |
| 21h00 | Watford | 2 - 1 | Oxford Utd |
| C.Nhật, ngày 05/10 | |||
| 18h00 | Ipswich | 3 - 1 | Norwich |