Số liệu thống kê, nhận định IRAKLIS SALONICA gặp ASTERAS TRIPOLIS
VĐQG Hy Lạp, vòng 28
Iraklis Salonica
FT
0 - 1
(0-1)
Asteras Tripolis
(24') N. Fernandez
- Thống kê Iraklis Salonica đấu với Asteras Tripolis
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 1 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 64% | Cầm bóng | 36% |
Số liệu đối đầu Iraklis Salonica gặp Asteras Tripolis
Iraklis Salonica
40%
Hòa
40%
Asteras Tripolis
20%
- PHONG ĐỘ IRAKLIS SALONICA
| 17/12 | Olympiakos | 6 - 0 | Iraklis Salonica |
| 04/12 | Iraklis Salonica | 0 - 0 | Panetolikos |
| 28/10 | OFI Creta | 3 - 1 | Iraklis Salonica |
| 25/09 | Iraklis Salonica | 1 - 0 | Ilioupoli |
| 30/04 | Asteras Tripolis | 2 - 2 | Iraklis Salonica |
- PHONG ĐỘ ASTERAS TRIPOLIS1
| 21/02 | Asteras Tripolis | 1 - 2 | Atromitos |
| 14/02 | Panetolikos | 3 - 1 | Asteras Tripolis |
| 07/02 | Asteras Tripolis | 2 - 0 | Volos NFC |
| 04/02 | Asteras Tripolis | 0 - 3 | Olympiakos |
| 01/02 | Levadiakos | 3 - 1 | Asteras Tripolis |
Nhận định, soi kèo Iraklis Salonica vs Asteras Tripolis
Châu Á: 0.95*0 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ISAL khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ISAL
Tài xỉu: 0.84*2*0.97
4/5 trận gần đây của ISAL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ATRI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Iraklis Salonica gặp Asteras Tripolis
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | AEK Athens | 22 | 16 | 4 | 2 | 41 | 13 | 52 |
| 2. | Olympiakos | 21 | 14 | 5 | 2 | 39 | 10 | 47 |
| 3. | PAOK Salonica | 21 | 14 | 5 | 2 | 42 | 14 | 47 |
| 4. | Levadiakos | 22 | 11 | 6 | 5 | 49 | 29 | 39 |
| 5. | Panathinaikos | 21 | 10 | 6 | 5 | 31 | 22 | 36 |
| 6. | Aris Salonica | 22 | 6 | 10 | 6 | 19 | 22 | 28 |
| 7. | Volos NFC | 21 | 8 | 2 | 11 | 21 | 31 | 26 |
| 8. | OFI Creta | 21 | 8 | 1 | 12 | 27 | 37 | 25 |
| 9. | Atromitos | 22 | 6 | 6 | 10 | 23 | 27 | 24 |
| 10. | Kifisia FC | 21 | 4 | 9 | 8 | 27 | 33 | 21 |
| 11. | AE Larisa | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 | 34 | 21 |
| 12. | Panetolikos | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 36 | 21 |
| 13. | Asteras Tripolis | 22 | 3 | 7 | 12 | 20 | 35 | 16 |
| 14. | Panserraikos | 22 | 3 | 3 | 16 | 14 | 53 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP