Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định ITALIA gặp ARMENIA

VLWC KV Châu Âu, vòng 11

Italia

FT

2 - 2

(1-1)

Armenia

- Thống kê Italia đấu với Armenia

24(10) Sút bóng 14(4)
9 Phạt góc 5
13 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng 2
4 Việt vị 2
63% Cầm bóng 37%

Đội hình Italia

  • 13
    Marchetti
  • 2
    Abate
  • 4
    Astori
  • 14
    Pasqual
  • 19
    Bonucci
  • 7
    Aquilani
  • 16
    Alessandro Florenzi
  • 17
    Insigne
  • 18
    Montolivo
  • 21
    Pirlo
  • 10
    Daniel Osvaldo
- Đội hình dự bị:
  • 12
    Sirigu
  • 1
    Buffon
  • 3
    Chiellini
  • 6
    Balzaretti
  • 15
    Lorenzo
  • 5
    Motta
  • 8
    Marchisio
  • 22
    Cerci
  • 23
    Diamanti
  • 9
    Candreva
  • 11
    Gilardino
  • 20
    Rossi

Đội hình Armenia

  • 1
    Berezovski
  • 3
    Haroyan
  • 5
    Arzumanyan
  • 15
    Mkoyan
  • 20
    Hayrapetyan
  • 6
    K.Mkrtchyan
  • 7
    A.Yedigaryan
  • 10
    Ghazaryan
  • 23
    Ozbiliz
  • 14
    Movsisyan
  • 18
    Mkhitaryan
- Đội hình dự bị:
  • 12
    Kasparov
  • 17
    A.Avagyan
  • 16
    Adamyan
  • 9
    K.Muradyan
  • 13
    K.Hovhannisyan
  • 21
    D.Manoyan
  • 22
    A.Beglaryan
  • 8
    Pinheiro
  • 11
    Sarkisov

Số liệu đối đầu Italia gặp Armenia

Italia
75%
Hòa
25%
Armenia
0%

Nhận định, soi kèo Italia vs Armenia

Bảng xếp hạng, thứ hạng Italia gặp Armenia

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Đức 6 5 0 1 16 3 15
2. Slovakia 6 4 0 2 6 8 12
3. Bắc Ireland 6 3 0 3 7 6 9
4. Luxembourg 6 0 0 6 1 13 0
Bảng B
1. Thụy Sỹ 6 4 2 0 14 2 14
2. Kosovo 6 3 2 1 6 5 11
3. Slovenia 6 0 4 2 3 8 4
4. Thụy Điển 6 0 2 4 4 12 2
Bảng C
1. Scotland 6 4 1 1 13 7 13
2. Đan Mạch 6 3 2 1 16 7 11
3. Hy Lạp 6 2 1 3 10 12 7
4. Belarus 6 0 2 4 4 17 2
Bảng D
1. Pháp 6 5 1 0 16 4 16
2. Ukraina 6 3 1 2 10 11 10
3. Iceland 6 2 1 3 13 11 7
4. Azerbaijan 6 0 1 5 3 16 1
Bảng E
1. T.B.Nha 6 5 1 0 21 2 16
2. T.N.Kỳ 6 4 1 1 17 12 13
3. Georgia 6 1 0 5 7 15 3
4. Bulgaria 6 1 0 5 3 19 3
Bảng F
1. B.D.Nha 6 4 1 1 20 7 13
2. Ireland 6 3 1 2 9 7 10
3. Hungary 6 2 2 2 11 10 8
4. Armenia 6 1 0 5 3 19 3
Bảng G
1. Hà Lan 8 6 2 0 27 4 20
2. Ba Lan 8 5 2 1 14 7 17
3. Phần Lan 8 3 1 4 8 14 10
4. Malta 8 1 2 5 4 19 5
5. Lithuania 8 0 3 5 6 15 3
Bảng H
1. Áo 8 6 1 1 22 4 19
2. Bosnia & Herz 8 5 2 1 17 7 17
3. Romania 8 4 1 3 19 10 13
4. Síp 8 2 2 4 11 11 8
5. San Marino 8 0 0 8 2 39 0
Bảng I
1. Na Uy 8 8 0 0 37 5 24
2. Italia 8 6 0 2 21 12 18
3. Israel 8 4 0 4 19 20 12
4. Estonia 8 1 1 6 8 21 4
5. Moldova 8 0 1 7 5 32 1
Bảng J
1. Bỉ 8 5 3 0 29 7 18
2. Wales 8 5 1 2 21 11 16
3. North Macedonia 8 3 4 1 13 10 13
4. Kazakhstan 8 2 2 4 9 13 8
5. Liechtenstein 8 0 0 8 0 31 0
Bảng K
1. Anh 8 8 0 0 22 0 24
2. Albania 8 4 2 2 7 5 14
3. Serbia 8 4 1 3 9 10 13
4. Latvia 8 1 2 5 5 15 5
5. Andorra 8 0 1 7 3 16 1
Bảng L
1. Croatia 8 7 1 0 26 4 22
2. Séc 8 5 1 2 18 8 16
3. Đảo Faroe 8 4 0 4 11 9 12
4. Montenegro 8 3 0 5 8 17 9
5. Gibraltar 8 0 0 8 3 28 0
LỊCH THI ĐẤU VLWC KV CHÂU ÂU