Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định ITALIA gặp ĐỨC

UEFA Nations League, vòng Tu ket

Italia

Sandro Tonali (09')

FT

1 - 2

(1-0)

Đức

(76') Leon Goretzka
(49') Tim Kleindienst

- Diễn biến trận đấu Italia vs Đức trực tiếp

  •  

    90'

    Robert Andrich
    Pascal Gro
  • Davide Frattesi
    Nicolo Barell

    84'

     
  • Lorenzo Lucca
    Moise Kea

    83'

     
  •  

    82'

    Karim Adeyemi
    Leroy San
  •  

    76'

    Leon Goretzka
  • Daniel Maldini 

    74'

     
  • Daniel Maldini
    Giacomo Raspador

    71'

     
  •  

    66'

    Jamie Leweling
    Nadiem Amir
  • Samuele Ricci
    Nicolo Rovell

    64'

     
  • Raoul Bellanova
    Matteo Politan

    64'

     
  •  

    55'

    Nadiem Amiri
  • Nicolo Rovella 

    52'

     
  •  

    49'

    Tim Kleindienst
  •  

    45'

    Tim Kleindienst
    Jonathan Burkard
  •  

    45'

    Nico Schlotterbeck
    David Rau
  • Sandro Tonali 

    09'

     

- Thống kê Italia đấu với Đức

13(6) Sút bóng 10(4)
6 Phạt góc 8
14 Phạm lỗi 20
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
1 Việt vị 1
41% Cầm bóng 59%

Đội hình Italia

  • 1
    Donnarumma
  • 22
    G. Di Lorenzo
  • 21
    A. Bastoni
  • 5
    R. Calafiori
  • 7
    M. Politano
  • 18
    N. Barella
  • 14
    N. Rovella
  • 8
    S. Tonali
  • 19
    D. Udogie
  • 9
    M. Kean
  • 10
    G. Raspadori
- Đội hình dự bị:
  • 2
    R. Bellanova
  • 3
    F. Gatti
  • 12
    G. Vicario
  • 20
    M. Zaccagni
  • 15
    L. Lucca
  • 23
    C. Casadei
  • 16
    D. Frattesi
  • 13
    G. Vicario
  • 17
    M. Ruggeri
  • 11
    D. Maldini
  • 6
    S. Ricci
  • 4
    A. Buongiorno

Đội hình Đức

  • 1
    O. Baumann
  • 22
    D. Raum
  • 2
    A. Rudiger
  • 4
    J. Tah
  • 6
    J. Kimmich
  • 8
    L. Goretzka
  • 5
    P. Grob
  • 10
    J. Musiala
  • 19
    L. Sane
  • 11
    N. Amiri
  • 7
    J. Burkardt
- Đội hình dự bị:
  • 9
    T. Kleindienst
  • 16
    W. Anton
  • 3
    D. Raum
  • 14
    J. Leweling
  • 20
    K. Adeyemi
  • 21
    I. Gundogan
  • 18
    M. Mittelstadt
  • 23
    R. Andrich
  • 15
    N. Schlotterbeck
  • 17
    F. Wirtz
  • 12
    A. Nübel
  • 13
    T. Muller

Số liệu đối đầu Italia gặp Đức

Italia
0%
Hòa
60%
Đức
40%

Nhận định, soi kèo Italia vs Đức

Châu Á: 0.95*0 : 0*0.93

Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Điểm tựa sân nhà giúp ITA có thêm sức mạnh để đối đầu đội khách.

Dự đoán: ITA

Tài xỉu: 0.85*2 1/4*-0.97

4/5 trận gần đây của ITA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GER cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Italia gặp Đức

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. B.D.Nha 3 3 0 0 7 3 9
2. Montenegro 3 3 0 0 7 4 9
3. Phần Lan 3 2 1 0 9 1 7
4. Iceland 3 2 1 0 7 1 7
5. Áo 3 2 1 0 8 4 7
6. Bắc Ireland 3 2 1 0 4 0 7
7. Thụy Điển 3 2 1 0 6 3 7
8. Slovakia 3 2 1 0 5 2 7
9. Hy Lạp 3 2 1 0 5 3 7
10. Pháp 3 2 1 0 3 1 7
11. Anh 3 2 0 1 11 3 6
12. Thụy Sỹ 2 2 0 0 6 0 6
13. T.B.Nha 2 2 0 0 7 3 6
14. Albania 3 2 0 1 6 2 6
15. Bỉ 3 2 0 1 5 1 6
16. Bosnia & Herz 3 1 2 0 5 3 5
17. Hà Lan 3 1 2 0 5 4 5
18. Estonia 3 1 2 0 2 1 5
19. Ba Lan 3 1 1 1 7 3 4
20. Ireland 3 1 1 1 5 3 4
21. Belarus 3 1 1 1 4 2 4
22. Lithuania 2 1 1 0 3 1 4
23. Slovenia 2 1 1 0 2 0 4
24. Italia 3 1 1 1 5 4 4
25. Malta 2 1 1 0 3 2 4
26. Síp 3 1 1 1 3 2 4
27. Đức 3 1 1 1 3 2 4
28. Hungary 3 1 1 1 1 1 4
29. Moldova 3 1 1 1 3 4 4
30. Kosovo 3 1 1 1 2 3 4
31. Ukraina 3 1 1 1 1 3 4
32. Đảo Faroe 3 0 3 0 3 3 3
33. Na Uy 3 1 0 2 5 6 3
34. Đan Mạch 3 1 0 2 6 7 3
35. Armenia 3 1 0 2 4 5 3
36. Wales 3 1 0 2 2 4 3
37. Luxembourg 3 1 0 2 2 5 3
38. Croatia 3 1 0 2 3 12 3
39. Azerbaijan 2 0 2 0 1 1 2
40. Gibraltar 2 0 2 0 1 1 2
41. Andorra 2 0 1 1 1 2 1
42. Kazakhstan 3 0 1 2 3 5 1
43. Georgia 3 0 1 2 0 2 1
44. Liechtenstein 2 0 1 1 0 2 1
45. Latvia 3 0 1 2 1 4 1
46. Scotland 2 0 1 1 0 3 1
47. Bulgaria 3 0 1 2 1 5 1
48. Israel 3 0 1 2 1 6 1
49. Bắc Ireland Nữ 0 0 0 0 0 0 0
50. Séc 2 0 0 2 1 4 0
51. Serbia 3 0 0 3 2 6 0
52. North Macedonia 2 0 0 2 0 5 0
53. T.N.Kỳ 3 0 0 3 1 8 0
54. Romania 3 0 0 3 3 12 0
55. San Marino 3 0 0 3 0 14 0
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE