Số liệu thống kê, nhận định JABLONEC gặp SLAVIA PRAHA
VĐQG Séc, vòng Play off
Jablonec
FT
3 - 2
(0-1)
Slavia Praha
- Thống kê Jablonec đấu với Slavia Praha
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jablonec gặp Slavia Praha
Jablonec
20%
Hòa
40%
Slavia Praha
40%
| 14/05 | Slavia Praha | 5 - 1 | Jablonec |
| 03/03 | Jablonec | 2 - 2 | Slavia Praha |
| 14/12 | Slavia Praha | 4 - 3 | Jablonec |
| 17/08 | Jablonec | 1 - 1 | Slavia Praha |
| 18/05 | Jablonec | 3 - 2 | Slavia Praha |
- PHONG ĐỘ JABLONEC
| 21/08 | Rangers | 1 - 0 | Jablonec |
| 13/08 | Rigas Futbola Skola | 1 - 2 | Jablonec |
| 06/08 | Jablonec | 2 - 0 | Rigas Futbola Skola |
| 03/08 | Pardubice | 0 - 2 | Jablonec |
| 30/07 | Jablonec | 2 - 0 | NK Varazdin |
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA1
| 23/08 | Slavia Praha | 2 - 2 | Bohemians 1905 |
| 01/08 | Banik Ostrava | 0 - 4 | Slavia Praha |
| 26/07 | Slavia Praha | 5 - 1 | Slovacko |
| 12/07 | Slavia Praha | 3 - 0 | Ruzomberok |
| 11/07 | Slavia Praha | 0 - 1 | Slo. Bratislava |
Nhận định, soi kèo Jablonec vs Slavia Praha
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLPRA khi thắng 16/31 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLPRA
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của JAB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SLPRA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jablonec gặp Slavia Praha
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Mlada Boleslav | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 |
| 2. | Slavia Praha | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 |
| 3. | Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 7 |
| 4. | Sparta Praha | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 |
| 5. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 6. | Slovan Liberec | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 |
| 7. | Bohemians 1905 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 |
| 8. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 9. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 10. | Sigma Olomouc | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 |
| 11. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 12. | Vik.Plzen | 3 | 0 | 2 | 1 | 7 | 9 | 2 |
| 13. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 14. | Pardubice | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 |
| 15. | Slovacko | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | 1 |
| 16. | Zlin | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC