Số liệu thống kê, nhận định JABLONEC gặp SLAVIA PRAHA
VĐQG Séc, vòng 5
Jablonec
FT
1 - 1
(1-0)
Slavia Praha
- Thống kê Jablonec đấu với Slavia Praha
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jablonec gặp Slavia Praha
Jablonec
20%
Hòa
40%
Slavia Praha
40%
| 14/05 | Slavia Praha | 5 - 1 | Jablonec |
| 03/03 | Jablonec | 2 - 2 | Slavia Praha |
| 14/12 | Slavia Praha | 4 - 3 | Jablonec |
| 17/08 | Jablonec | 1 - 1 | Slavia Praha |
| 18/05 | Jablonec | 3 - 2 | Slavia Praha |
- PHONG ĐỘ JABLONEC
| 26/07 | Jablonec | 2 - 1 | Sigma Olomouc |
| 24/07 | NK Varazdin | 3 - 2 | Jablonec |
| 12/07 | Jablonec | 1 - 0 | Osnabruck |
| 08/07 | Jablonec | 0 - 0 | Pafos FC |
| 26/06 | Jablonec | 2 - 1 | Sellier&Bellot Vlasim |
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA1
| 26/07 | Slavia Praha | 5 - 1 | Slovacko |
| 12/07 | Slavia Praha | 3 - 0 | Ruzomberok |
| 11/07 | Slavia Praha | 0 - 1 | Slo. Bratislava |
| 05/07 | Wieczysta Krakow | 2 - 2 | Slavia Praha |
| 01/07 | Slavia Praha | 1 - 2 | Sellier&Bellot Vlasim |
Nhận định, soi kèo Jablonec vs Slavia Praha
Châu Á: 0.91*3/4 : 0*0.91
Jablonec đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Slavia Praha thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: SLPRA
Tài xỉu: -0.95*2 3/4*0.75
3/5 trận gần đây của Slavia Praha có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jablonec gặp Slavia Praha
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Mlada Boleslav | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 |
| 3. | Slovan Liberec | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4. | Teplice | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5. | Zbrojovka Brno | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 6. | Hradec Kralove | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Jablonec | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 8. | Banik Ostrava | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9. | Pardubice | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 10. | Sigma Olomouc | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Zlin | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 12. | SK Artis Brno | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 13. | Bohemians 1905 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Sparta Praha | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 15. | Vik.Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 16. | Slovacko | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC