Số liệu thống kê, nhận định JABLONEC gặp VIK.PLZEN
VĐQG Séc, vòng 16
Jablonec
FT
3 - 3
(2-2)
Vik.Plzen
- Thống kê Jablonec đấu với Vik.Plzen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jablonec gặp Vik.Plzen
Jablonec
0%
Hòa
40%
Vik.Plzen
60%
- PHONG ĐỘ JABLONEC
| 13/08 | Rigas Futbola Skola | 1 - 2 | Jablonec |
| 06/08 | Jablonec | 2 - 0 | Rigas Futbola Skola |
| 03/08 | Pardubice | 0 - 2 | Jablonec |
| 30/07 | Jablonec | 2 - 0 | NK Varazdin |
| 26/07 | Jablonec | 2 - 1 | Sigma Olomouc |
- PHONG ĐỘ VIK.PLZEN1
| 08/08 | Teplice | 5 - 5 | Vik.Plzen |
| 02/08 | Vik.Plzen | 1 - 1 | Zbrojovka Brno |
| 25/07 | Vik.Plzen | 1 - 3 | Slovan Liberec |
| 14/07 | Vik.Plzen | 2 - 0 | Polissya Zhytomyr |
| 10/07 | Vik.Plzen | 3 - 5 | Young Boys |
Nhận định, soi kèo Jablonec vs Vik.Plzen
Châu Á: 0.74*1/4 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Vik.Plzen khi thắng 25/40 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: PLZ
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của Jablonec có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Vik.Plzen cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jablonec gặp Vik.Plzen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 |
| 2. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 3. | Teplice | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 4. | Mlada Boleslav | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 5. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 6. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 7. | Slovan Liberec | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 8. | Sparta Praha | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 |
| 9. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 10. | Sigma Olomouc | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 11. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 12. | Vik.Plzen | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 |
| 13. | Bohemians 1905 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 14. | Slovacko | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 |
| 15. | Pardubice | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 16. | Zlin | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC