Số liệu thống kê, nhận định JAMSHEDPUR gặp BENGALURU
VĐQG Ấn Độ, vòng 14
Jamshedpur
FT
2 - 1
(0-1)
Bengaluru
- Thống kê Jamshedpur đấu với Bengaluru
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jamshedpur gặp Bengaluru
Jamshedpur
20%
Hòa
20%
Bengaluru
60%
| 09/02 | Bengaluru | 3 - 0 | Jamshedpur |
| 04/01 | Jamshedpur | 2 - 1 | Bengaluru |
| 11/02 | Jamshedpur | 1 - 1 | Bengaluru |
| 16/12 | Bengaluru | 1 - 0 | Jamshedpur |
| 18/01 | Jamshedpur | 0 - 3 | Bengaluru |
- PHONG ĐỘ JAMSHEDPUR
| 18/04 | Kerala Blasters | 2 - 0 | Jamshedpur |
| 09/04 | Jamshedpur | 1 - 1 | Mumbai |
| 04/04 | Jamshedpur | 1 - 1 | Mohun Bagan |
| 19/03 | SC Delhi | 1 - 1 | Jamshedpur |
| 15/03 | NorthEast United | 2 - 1 | Jamshedpur |
- PHONG ĐỘ BENGALURU1
| 16/04 | East Bengal | 3 - 3 | Bengaluru |
| 11/04 | Bengaluru | 1 - 2 | Kerala Blasters |
| 04/04 | FC Goa | 0 - 2 | Bengaluru |
| 22/03 | Inter Kashi FC | 1 - 3 | Bengaluru |
| 14/03 | Bengaluru | 0 - 0 | Mohun Bagan |
Nhận định, soi kèo Jamshedpur vs Bengaluru
Châu Á: 0.87*1/4 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BLUR khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BLUR
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của JAMS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của BLUR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jamshedpur gặp Bengaluru
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Mohun Bagan | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 6 | 14 |
| 2. | Punjab FC | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 7 | 14 |
| 3. | Mumbai | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 7 | 12 |
| 4. | Bengaluru | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 9 | 11 |
| 5. | Kerala Blasters | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 12 | 11 |
| 6. | Inter Kashi FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 11 | 10 |
| 7. | East Bengal | 6 | 2 | 3 | 1 | 15 | 7 | 9 |
| 8. | FC Goa | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 |
| 9. | Jamshedpur | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 8 | 9 |
| 10. | Chennaiyin FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 7 | 9 |
| 11. | SC Delhi | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 8 |
| 12. | Odisha | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 14 | 6 |
| 13. | NorthEast United | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 12 | 6 |
| 14. | Mohammedan | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 18 | 2 |
| 15. | Delhi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ẤN ĐỘ