Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định JEF UNITED CHIBA gặp BLAUBLITZ AKITA

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 11

JEF United Chiba

FT

3 - 1

(2-0)

Blaublitz Akita

- Thống kê JEF United Chiba đấu với Blaublitz Akita

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng JEF United Chiba gặp Blaublitz Akita

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 5 4 0 1 16 3 12
2. Kochi United SC 5 3 2 0 12 7 11
3. Alb. Niigata (JPN) 5 3 1 1 8 6 10
4. Kataller Toyama 4 2 1 1 9 5 7
5. Kamatamare San. 5 2 0 3 3 9 6
6. FC Osaka 5 1 2 2 4 5 5
7. Zweigen Kan. 5 1 2 2 5 9 5
8. FC Imabari 5 1 1 3 2 4 4
9. Nara Club 5 1 1 3 3 12 4
10. Ehime FC 4 0 2 2 4 6 2
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 5 5 0 0 13 6 15
2. Roas. Kumamoto 5 3 1 1 10 5 10
3. Oita Trinita 4 3 0 1 7 3 9
4. Kagoshima 4 3 0 1 7 4 9
5. Renofa Yamaguchi 5 2 1 2 5 4 7
6. Rayluck Shiga 5 2 1 2 4 5 7
7. Gainare Tottori 4 1 1 2 4 6 4
8. Sagan Tosu 5 0 2 3 4 8 2
9. Ryukyu 4 0 2 2 3 7 2
10. Giravanz Kita. 5 0 0 5 5 14 0
Bảng Đông A
1. Blaublitz Akita 5 4 0 1 8 5 12
2. Vegalta Sendai 5 3 2 0 8 3 11
3. Shonan Bellmare 5 3 1 1 10 4 10
4. Sagamihara 5 3 0 2 12 7 9
5. Montedio Yama. 5 2 1 2 6 6 7
6. Vanraure Hachinohe 4 1 2 1 2 2 5
7. Yokohama FC 5 1 1 3 7 9 4
8. Thespa Kusatsu 4 1 1 2 4 9 4
9. Tochigi SC 4 1 0 3 6 8 3
10. Tochigi City 4 0 0 4 3 13 0
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 5 4 1 0 14 5 13
2. Ventforet Kofu 5 4 1 0 9 2 13
3. FC Gifu 5 3 1 1 6 3 10
4. Fujieda MYFC 5 2 2 1 6 5 8
5. Matsumoto Yama. 5 2 0 3 6 6 6
6. Iwaki FC 4 1 2 1 3 3 5
7. Fukushima Utd 4 1 1 2 5 12 4
8. Jubilo Iwata 5 0 3 2 3 5 3
9. Nagano Parceiro 5 0 2 3 4 9 2
10. Consa. Sapporo 5 0 1 4 4 10 1
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN