Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định JEF UNITED CHIBA gặp FC GIFU

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 30

JEF United Chiba

Eduardo Aranda (44')

FT

1 - 3

(1-2)

FC Gifu

(57') K. Kazama
(19') K. Kazama
(1') K. Kazama

- Thống kê JEF United Chiba đấu với FC Gifu

15(9) Sút bóng 8(4)
9 Phạt góc 5
14 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng 3
1 Việt vị 5
51% Cầm bóng 49%

Số liệu đối đầu JEF United Chiba gặp FC Gifu

JEF United Chiba
20%
Hòa
20%
FC Gifu
60%

Nhận định, soi kèo JEF United Chiba vs FC Gifu

Châu Á: -0.95*0 : 3/4*0.83

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEF khi thắng 10/17 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: JEF

Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.85

3/5 trận gần đây của JEF có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GIFU cũng có không đến 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng JEF United Chiba gặp FC Gifu

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 17 10 5 2 36 19 35
2. Tokushima Vortis 17 9 2 6 35 21 29
3. Alb. Niigata (JPN) 17 8 5 4 19 16 29
4. Kochi United SC 17 8 4 5 23 19 28
5. Ehime FC 17 8 3 6 24 16 27
6. Zweigen Kan. 17 4 7 6 13 21 19
7. FC Imabari 17 5 3 9 13 17 18
8. Kamatamare San. 17 5 2 10 12 30 17
9. FC Osaka 17 3 7 7 13 16 16
10. Nara Club 17 4 4 9 20 33 16
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 16 15 0 1 32 8 45
2. Sagan Tosu 16 8 4 4 21 11 28
3. Kagoshima 17 7 5 5 18 14 26
4. Renofa Yamaguchi 17 7 4 6 23 21 25
5. Roas. Kumamoto 17 8 1 8 19 19 25
6. Gainare Tottori 17 6 4 7 20 24 22
7. Rayluck Shiga 16 6 1 9 13 23 19
8. Oita Trinita 16 5 2 9 15 18 17
9. Giravanz Kita. 17 4 3 10 16 27 15
10. Ryukyu 17 2 6 9 11 23 12
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 17 11 5 1 32 12 38
2. Blaublitz Akita 17 10 2 5 22 14 32
3. Shonan Bellmare 17 8 4 5 24 16 28
4. Sagamihara 17 7 5 5 29 26 26
5. Yokohama FC 17 7 3 7 31 27 24
6. Tochigi City 17 5 4 8 20 32 19
7. Thespa Kusatsu 17 5 4 8 19 34 19
8. Vanraure Hachinohe 17 4 5 8 15 19 17
9. Montedio Yama. 17 5 2 10 17 24 17
10. Tochigi SC 17 4 4 9 23 28 16
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 17 10 2 5 21 13 32
2. Consa. Sapporo 17 9 2 6 26 21 29
3. FC Gifu 17 8 3 6 24 24 27
4. Omiya Ardija 17 8 2 7 36 28 26
5. Fujieda MYFC 17 6 8 3 21 17 26
6. Matsumoto Yama. 17 6 5 6 28 18 23
7. Iwaki FC 16 6 5 5 19 17 23
8. Jubilo Iwata 17 4 6 7 15 23 18
9. Fukushima Utd 16 4 3 9 24 35 15
10. Nagano Parceiro 17 3 4 10 15 33 13
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN